plasmodiums

[Mỹ]/plæzˈməʊdiəmz/
[Anh]/plæzˈmoʊdiəmz/

Dịch

n. ký sinh trùng nguyên sinh gây sốt rét; khối chất nguyên sinh với nhiều nhân; dạng của chất nguyên sinh; khối chất nguyên sinh đa nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

infected plasmodiums

ung bị nhiễm ký sinh trùng sốt rét

plasmodiums life cycle

vòng đời của ký sinh trùng sốt rét

plasmodiums species

các loài ký sinh trùng sốt rét

plasmodiums transmission

lây truyền ký sinh trùng sốt rét

plasmodiums resistance

kháng thuốc của ký sinh trùng sốt rét

plasmodiums infection

nghiễm ký sinh trùng sốt rét

plasmodiums diagnosis

chẩn đoán ký sinh trùng sốt rét

plasmodiums treatment

điều trị ký sinh trùng sốt rét

plasmodiums vector

véc tơ ký sinh trùng sốt rét

plasmodiums control

kiểm soát ký sinh trùng sốt rét

Câu ví dụ

plasmodiums are responsible for causing malaria in humans.

Plasmodium gây ra bệnh sốt rét ở người.

scientists study plasmodiums to develop better treatments.

Các nhà khoa học nghiên cứu về plasmodium để phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.

plasmodiums can be transmitted through mosquito bites.

Plasmodium có thể lây truyền qua vết cắn của muỗi.

understanding the lifecycle of plasmodiums is crucial for prevention.

Hiểu vòng đời của plasmodium rất quan trọng để phòng ngừa.

plasmodiums can adapt to different environments.

Plasmodium có thể thích nghi với các môi trường khác nhau.

research on plasmodiums has advanced significantly in recent years.

Nghiên cứu về plasmodium đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

plasmodiums can be difficult to detect in early stages.

Plasmodium có thể khó phát hiện ở giai đoạn đầu.

vaccines targeting plasmodiums are being developed worldwide.

Các loại vắc-xin nhắm vào plasmodium đang được phát triển trên toàn thế giới.

plasmodiums have various species that affect different hosts.

Plasmodium có nhiều loài khác nhau ảnh hưởng đến các vật chủ khác nhau.

control measures against plasmodiums include insecticide-treated nets.

Các biện pháp kiểm soát plasmodium bao gồm việc sử dụng màn chống muỗi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay