platonisms

[Mỹ]/ˈpleɪtəˌnɪzəmz/
[Anh]/ˈpleɪtəˌnɪzəmz/

Dịch

n. triết học của Plato, nhấn mạnh các hình thức lý tưởng và lĩnh vực phi vật chất; niềm tin vào sự tồn tại của các thực thể trừu tượng; tình yêu tâm linh hoặc sự thu hút trí tuệ

Cụm từ & Cách kết hợp

modern platonisms

chủ nghĩa Plato hiện đại

ancient platonisms

chủ nghĩa Plato cổ đại

platonisms and ethics

chủ nghĩa Plato và đạo đức

platonisms in art

chủ nghĩa Plato trong nghệ thuật

platonisms of ideas

chủ nghĩa Plato về ý tưởng

platonisms of knowledge

chủ nghĩa Plato về kiến thức

platonisms in philosophy

chủ nghĩa Plato trong triết học

platonisms and reality

chủ nghĩa Plato và thực tại

platonisms of beauty

chủ nghĩa Plato về vẻ đẹp

platonisms in science

chủ nghĩa Plato trong khoa học

Câu ví dụ

platonisms often emphasize the importance of ideal forms.

chủ nghĩa Plato thường nhấn mạnh tầm quan trọng của các hình thức lý tưởng.

many philosophers have debated the implications of platonisms.

nhiều nhà triết học đã tranh luận về những tác động của chủ nghĩa Plato.

understanding platonisms can deepen one's appreciation of metaphysics.

hiểu chủ nghĩa Plato có thể làm sâu sắc thêm sự đánh giá cao về siêu hình học.

platonisms suggest that reality is more than just physical existence.

chủ nghĩa Plato cho thấy rằng thực tại vượt xa hơn sự tồn tại vật lý.

critics of platonisms argue that they are too abstract.

những người phê bình chủ nghĩa Plato cho rằng chúng quá trừu tượng.

platonisms often influence theories in art and literature.

chủ nghĩa Plato thường ảnh hưởng đến các lý thuyết trong nghệ thuật và văn học.

some modern thinkers reinterpret platonisms in new contexts.

một số nhà tư tưởng hiện đại diễn giải lại chủ nghĩa Plato trong các bối cảnh mới.

platonisms can provide a framework for discussing ethics.

chủ nghĩa Plato có thể cung cấp một khuôn khổ để thảo luận về đạo đức.

the legacy of platonisms continues to shape philosophical discourse.

di sản của chủ nghĩa Plato tiếp tục định hình cuộc tranh luận triết học.

exploring platonisms can lead to fascinating insights about knowledge.

khám phá chủ nghĩa Plato có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc về kiến thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay