| số nhiều | platypuss |
duck-billed platypus
vịt mỏ vịt
The platypus is a unique mammal that lays eggs.
Bắt kỳ thú là một loài động vật có vú độc đáo đẻ trứng.
Platypuses are known for their duck-like bills and webbed feet.
Những loài kỳ đà cá được biết đến với mỏ giống như vịt và chân có màng.
The platypus is native to Australia and Tasmania.
Kỳ đà cá bản địa của Úc và Tasmania.
Platypuses are excellent swimmers and spend much of their time in water.
Những loài kỳ đà cá là những người bơi lội xuất sắc và dành nhiều thời gian trong nước.
The platypus is a monotreme, a type of mammal that lays eggs.
Kỳ đà cá là một động vật có vú nguyên thủy, một loại động vật có vú đẻ trứng.
Platypuses have electroreceptors on their bills to detect prey.
Những loài kỳ đà cá có các thụ thể điện trên mỏ của chúng để phát hiện con mồi.
The platypus is one of the few venomous mammals.
Kỳ đà cá là một trong số ít loài động vật có vú có độc.
Platypuses are primarily nocturnal animals.
Những loài kỳ đà cá là những động vật về đêm.
The platypus is a symbol of Australia's unique wildlife.
Kỳ đà cá là biểu tượng của động vật hoang dã độc đáo của Úc.
Platypuses use their bills to find food in the mud at the bottom of rivers.
Những loài kỳ đà cá sử dụng mỏ của chúng để tìm thức ăn trong bùn ở dưới đáy sông.
After watching the platypus for a few moments, it seemed to disappear.
Sau khi quan sát loài thú long đuôi trong vài khoảnh khắc, có vẻ như nó đã biến mất.
Nguồn: Emma's delicious EnglishThose animals include koalas and platypus.
Những con vật đó bao gồm koala và thú long đuôi.
Nguồn: VOA Special English: WorldYeah, I felt the same way about the platypus.
Ừ, tôi cũng cảm thấy như vậy về loài thú long đuôi.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 10You're probably underestimating the size of wombats, and overestimating platypuses.
Có lẽ bạn đang đánh giá thấp kích thước của wombat và đánh giá quá cao về loài thú long đuôi.
Nguồn: Simple PsychologyOnly two kinds of mammals, the platypus and the echidna, lay eggs.
Chỉ có hai loại động vật có vú, loài thú long đuôi và echidna, đẻ trứng.
Nguồn: Children's Learning ClassroomPretty sure this is the only color that platypus skulls come in.
Gần như chắc chắn đây là màu duy nhất mà hộp sọ của loài thú long đuôi có.
Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2And many animals are actually optimized to sense this electricity, like the platypus.
Và nhiều loài động vật thực sự được tối ưu hóa để cảm nhận điện, như loài thú long đuôi.
Nguồn: Asap SCIENCE SelectionSome of which are very similar to those snake venoms, but others which are unique to platypuses.
Một số thì rất giống với nọc độc rắn, nhưng những cái khác thì lại đặc trưng cho loài thú long đuôi.
Nguồn: Natural History MuseumOnly male platypus have venom glands in a spur on their feet to deliver the venom.
Chỉ có loài thú long đuôi đực mới có các tuyến độc trong một chiếc gai trên chân để truyền nọc độc.
Nguồn: Natural History MuseumOne review said, I wanted a duck, otter, and beaver bundle, but the duck-billed platypus not what I ordered.
Một đánh giá cho biết: Tôi muốn một bộ gồm vịt, hải cẩu và hải ly, nhưng không phải loài thú long đuôi có mỏ vịt mà tôi đã đặt hàng.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2018 Collectionduck-billed platypus
vịt mỏ vịt
The platypus is a unique mammal that lays eggs.
Bắt kỳ thú là một loài động vật có vú độc đáo đẻ trứng.
Platypuses are known for their duck-like bills and webbed feet.
Những loài kỳ đà cá được biết đến với mỏ giống như vịt và chân có màng.
The platypus is native to Australia and Tasmania.
Kỳ đà cá bản địa của Úc và Tasmania.
Platypuses are excellent swimmers and spend much of their time in water.
Những loài kỳ đà cá là những người bơi lội xuất sắc và dành nhiều thời gian trong nước.
The platypus is a monotreme, a type of mammal that lays eggs.
Kỳ đà cá là một động vật có vú nguyên thủy, một loại động vật có vú đẻ trứng.
Platypuses have electroreceptors on their bills to detect prey.
Những loài kỳ đà cá có các thụ thể điện trên mỏ của chúng để phát hiện con mồi.
The platypus is one of the few venomous mammals.
Kỳ đà cá là một trong số ít loài động vật có vú có độc.
Platypuses are primarily nocturnal animals.
Những loài kỳ đà cá là những động vật về đêm.
The platypus is a symbol of Australia's unique wildlife.
Kỳ đà cá là biểu tượng của động vật hoang dã độc đáo của Úc.
Platypuses use their bills to find food in the mud at the bottom of rivers.
Những loài kỳ đà cá sử dụng mỏ của chúng để tìm thức ăn trong bùn ở dưới đáy sông.
After watching the platypus for a few moments, it seemed to disappear.
Sau khi quan sát loài thú long đuôi trong vài khoảnh khắc, có vẻ như nó đã biến mất.
Nguồn: Emma's delicious EnglishThose animals include koalas and platypus.
Những con vật đó bao gồm koala và thú long đuôi.
Nguồn: VOA Special English: WorldYeah, I felt the same way about the platypus.
Ừ, tôi cũng cảm thấy như vậy về loài thú long đuôi.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 10You're probably underestimating the size of wombats, and overestimating platypuses.
Có lẽ bạn đang đánh giá thấp kích thước của wombat và đánh giá quá cao về loài thú long đuôi.
Nguồn: Simple PsychologyOnly two kinds of mammals, the platypus and the echidna, lay eggs.
Chỉ có hai loại động vật có vú, loài thú long đuôi và echidna, đẻ trứng.
Nguồn: Children's Learning ClassroomPretty sure this is the only color that platypus skulls come in.
Gần như chắc chắn đây là màu duy nhất mà hộp sọ của loài thú long đuôi có.
Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2And many animals are actually optimized to sense this electricity, like the platypus.
Và nhiều loài động vật thực sự được tối ưu hóa để cảm nhận điện, như loài thú long đuôi.
Nguồn: Asap SCIENCE SelectionSome of which are very similar to those snake venoms, but others which are unique to platypuses.
Một số thì rất giống với nọc độc rắn, nhưng những cái khác thì lại đặc trưng cho loài thú long đuôi.
Nguồn: Natural History MuseumOnly male platypus have venom glands in a spur on their feet to deliver the venom.
Chỉ có loài thú long đuôi đực mới có các tuyến độc trong một chiếc gai trên chân để truyền nọc độc.
Nguồn: Natural History MuseumOne review said, I wanted a duck, otter, and beaver bundle, but the duck-billed platypus not what I ordered.
Một đánh giá cho biết: Tôi muốn một bộ gồm vịt, hải cẩu và hải ly, nhưng không phải loài thú long đuôi có mỏ vịt mà tôi đã đặt hàng.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2018 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay