playgirl

[Mỹ]/ˈpleɪɡɜːl/
[Anh]/ˈpleɪɡɜrl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người phụ nữ tìm kiếm niềm vui và sự tận hưởng; một người phụ nữ chìm đắm trong lối sống xa hoa và thú vui
Các dạng của từ
số nhiềuplaygirls

Cụm từ & Cách kết hợp

playgirl lifestyle

phong cách sống playgirl

playgirl attitude

tinh thần playgirl

playgirl image

hình ảnh playgirl

playgirl party

tiệc playgirl

playgirl vibe

không khí playgirl

playgirl role

vai trò playgirl

playgirl scene

bối cảnh playgirl

playgirl persona

cá tính playgirl

playgirl friends

bạn bè playgirl

playgirl fun

vui chơi playgirl

Câu ví dụ

she was known as a playgirl in her youth.

Cô ấy được biết đến như một playgirl khi còn trẻ.

being a playgirl can sometimes lead to misunderstandings.

Việc trở thành một playgirl đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.

he dated a playgirl, which surprised his friends.

Anh ấy từng hẹn hò với một playgirl, điều này khiến bạn bè anh ấy ngạc nhiên.

many people view playgirls as carefree individuals.

Nhiều người coi playgirl là những người vô tư.

she embraced her identity as a playgirl.

Cô ấy chấp nhận danh tính của mình là một playgirl.

a playgirl often enjoys the nightlife.

Một playgirl thường thích tận hưởng cuộc sống về đêm.

her reputation as a playgirl preceded her.

Danh tiếng của cô ấy là một playgirl đã đi trước cô ấy.

he admired her confidence as a playgirl.

Anh ấy ngưỡng mộ sự tự tin của cô ấy với vai trò là một playgirl.

some people criticize the lifestyle of a playgirl.

Một số người chỉ trích lối sống của một playgirl.

she decided to leave her playgirl days behind.

Cô ấy quyết định từ bỏ những ngày playgirl của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay