pleasurability

[Mỹ]/[ˈpleʒərəˌbɪləti]/
[Anh]/[ˈpleʒərəˌbɪləti]/

Dịch

n. Chất lượng mang lại niềm vui; khả năng mang lại niềm vui; Mức độ mà một thứ gì đó mang lại niềm vui.

Cụm từ & Cách kết hợp

experiencing pleasurability

Vietnamese_translation

seeking pleasurability

Vietnamese_translation

source of pleasurability

Vietnamese_translation

height of pleasurability

Vietnamese_translation

pleasurability enhanced

Vietnamese_translation

finding pleasurability

Vietnamese_translation

sense of pleasurability

Vietnamese_translation

pure pleasurability

Vietnamese_translation

boost pleasurability

Vietnamese_translation

maximize pleasurability

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the hotel's focus on guest comfort significantly increased the overall pleasurability of the stay.

Việc tập trung vào sự thoải mái của khách hàng đã làm tăng đáng kể mức độ hài lòng chung trong chuyến lưu trú.

we aim to maximize the pleasurability of our customers through exceptional service.

Chúng tôi hướng đến việc tối đa hóa mức độ hài lòng của khách hàng thông qua dịch vụ đặc biệt.

the garden design prioritized visual appeal and pleasurability for visitors.

Thiết kế khu vườn ưu tiên tính hấp dẫn thị giác và mức độ hài lòng cho các vị khách.

increased pleasurability is a key metric for evaluating the event's success.

Tăng mức độ hài lòng là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự thành công của sự kiện.

the new software update promised greater pleasurability and ease of use.

Cập nhật phần mềm mới hứa hẹn mang lại mức độ hài lòng cao hơn và dễ sử dụng hơn.

she found immense pleasurability in simply reading a good book by the fire.

Cô cảm thấy rất hài lòng khi chỉ đơn giản là đọc một cuốn sách hay bên lửa.

the restaurant strived to create an atmosphere of warmth and pleasurability.

Quán ăn cố gắng tạo ra một không khí ấm cúng và mang lại sự hài lòng.

the child's pleasurability was evident in their joyful laughter and playful actions.

Mức độ hài lòng của trẻ thể hiện rõ qua tiếng cười vui vẻ và hành động nghịch ngợm của họ.

we are constantly seeking ways to enhance the pleasurability of our product offerings.

Chúng tôi luôn tìm kiếm các cách để nâng cao mức độ hài lòng của các sản phẩm cung cấp.

the team's goal was to deliver a project that maximized user pleasurability.

Mục tiêu của nhóm là cung cấp một dự án tối đa hóa mức độ hài lòng của người dùng.

the artist sought to evoke feelings of peace and pleasurability through their artwork.

Nghệ sĩ muốn gợi lên cảm giác bình yên và hài lòng thông qua tác phẩm nghệ thuật của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay