| số nhiều | plenitudes |
the plenitude of the pope's powers.
sự đầy đủ của quyền lực của giáo hoàng.
this midsummer plenitude of fruits and vegetables.
sự phong phú của trái cây và rau quả vào mùa hạ.
an ancient Celtic god thought to bring a plenitude of wealth or food.
một vị thần Celt cổ đại được cho là mang lại sự đầy đủ của sự giàu có hoặc thức ăn.
a plenitude of options
sự đầy đủ các lựa chọn.
enjoying the plenitude of nature
tận hưởng sự đầy đủ của thiên nhiên.
a plenitude of resources
sự đầy đủ các nguồn lực.
experiencing a plenitude of emotions
trải qua sự đầy đủ của cảm xúc.
a plenitude of opportunities
sự đầy đủ các cơ hội.
finding plenitude in simplicity
tìm thấy sự đầy đủ trong sự đơn giản.
a plenitude of knowledge
sự đầy đủ kiến thức.
seeking plenitude in life
tìm kiếm sự đầy đủ trong cuộc sống.
a plenitude of joy
sự đầy đủ niềm vui.
embracing the plenitude of creativity
đón nhận sự đầy đủ của sự sáng tạo.
the plenitude of the pope's powers.
sự đầy đủ của quyền lực của giáo hoàng.
this midsummer plenitude of fruits and vegetables.
sự phong phú của trái cây và rau quả vào mùa hạ.
an ancient Celtic god thought to bring a plenitude of wealth or food.
một vị thần Celt cổ đại được cho là mang lại sự đầy đủ của sự giàu có hoặc thức ăn.
a plenitude of options
sự đầy đủ các lựa chọn.
enjoying the plenitude of nature
tận hưởng sự đầy đủ của thiên nhiên.
a plenitude of resources
sự đầy đủ các nguồn lực.
experiencing a plenitude of emotions
trải qua sự đầy đủ của cảm xúc.
a plenitude of opportunities
sự đầy đủ các cơ hội.
finding plenitude in simplicity
tìm thấy sự đầy đủ trong sự đơn giản.
a plenitude of knowledge
sự đầy đủ kiến thức.
seeking plenitude in life
tìm kiếm sự đầy đủ trong cuộc sống.
a plenitude of joy
sự đầy đủ niềm vui.
embracing the plenitude of creativity
đón nhận sự đầy đủ của sự sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay