plentiful plenitudes
những sự đầy đủ phong phú
diverse plenitudes
những sự đầy đủ đa dạng
natural plenitudes
những sự đầy đủ tự nhiên
spiritual plenitudes
những sự đầy đủ tinh thần
creative plenitudes
những sự đầy đủ sáng tạo
abundant plenitudes
những sự đầy đủ dồi dào
cultural plenitudes
những sự đầy đủ văn hóa
emotional plenitudes
những sự đầy đủ cảm xúc
intellectual plenitudes
những sự đầy đủ trí tuệ
social plenitudes
những sự đầy đủ xã hội
in nature, there are plenitudes of resources available for sustainable living.
trong tự nhiên, có rất nhiều nguồn lực có sẵn cho cuộc sống bền vững.
the artist's work is filled with plenitudes of color and emotion.
tác phẩm của họa sĩ tràn ngập những gam màu và cảm xúc.
plenitudes of information can be overwhelming in today's digital age.
thiên đường thông tin có thể quá tải trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.
she found plenitudes of joy in her new career.
cô ấy tìm thấy rất nhiều niềm vui trong sự nghiệp mới của mình.
the garden was a plenitude of flowers and plants.
khu vườn là một thiên đường của hoa và cây cối.
he spoke about the plenitudes of opportunities in the tech industry.
anh ấy nói về rất nhiều cơ hội trong ngành công nghệ.
there are plenitudes of ways to learn a new language.
có rất nhiều cách để học một ngôn ngữ mới.
the book offers plenitudes of insights into human behavior.
cuốn sách cung cấp rất nhiều hiểu biết sâu sắc về hành vi con người.
during the festival, there were plenitudes of activities for everyone.
trong suốt lễ hội, có rất nhiều hoạt động cho mọi người.
her speech was filled with plenitudes of inspiring quotes.
bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những câu trích dẫn truyền cảm hứng.
plentiful plenitudes
những sự đầy đủ phong phú
diverse plenitudes
những sự đầy đủ đa dạng
natural plenitudes
những sự đầy đủ tự nhiên
spiritual plenitudes
những sự đầy đủ tinh thần
creative plenitudes
những sự đầy đủ sáng tạo
abundant plenitudes
những sự đầy đủ dồi dào
cultural plenitudes
những sự đầy đủ văn hóa
emotional plenitudes
những sự đầy đủ cảm xúc
intellectual plenitudes
những sự đầy đủ trí tuệ
social plenitudes
những sự đầy đủ xã hội
in nature, there are plenitudes of resources available for sustainable living.
trong tự nhiên, có rất nhiều nguồn lực có sẵn cho cuộc sống bền vững.
the artist's work is filled with plenitudes of color and emotion.
tác phẩm của họa sĩ tràn ngập những gam màu và cảm xúc.
plenitudes of information can be overwhelming in today's digital age.
thiên đường thông tin có thể quá tải trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.
she found plenitudes of joy in her new career.
cô ấy tìm thấy rất nhiều niềm vui trong sự nghiệp mới của mình.
the garden was a plenitude of flowers and plants.
khu vườn là một thiên đường của hoa và cây cối.
he spoke about the plenitudes of opportunities in the tech industry.
anh ấy nói về rất nhiều cơ hội trong ngành công nghệ.
there are plenitudes of ways to learn a new language.
có rất nhiều cách để học một ngôn ngữ mới.
the book offers plenitudes of insights into human behavior.
cuốn sách cung cấp rất nhiều hiểu biết sâu sắc về hành vi con người.
during the festival, there were plenitudes of activities for everyone.
trong suốt lễ hội, có rất nhiều hoạt động cho mọi người.
her speech was filled with plenitudes of inspiring quotes.
bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những câu trích dẫn truyền cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay