pliancy

[Mỹ]/ˈplaɪənsi/
[Anh]/ˈplaɪənsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của sự linh hoạt hoặc thích nghi; sự mềm mại; khả năng thích nghi
Word Forms
số nhiềupliancies

Cụm từ & Cách kết hợp

pliancy of materials

tính dẻo của vật liệu

pliancy in design

tính linh hoạt trong thiết kế

pliancy of rules

tính linh hoạt của các quy tắc

pliancy in negotiation

tính linh hoạt trong đàm phán

pliancy of thought

tính linh hoạt trong tư duy

pliancy of fabric

tính dẻo của vải

pliancy in approach

tính linh hoạt trong cách tiếp cận

pliancy of attitude

tính linh hoạt trong thái độ

pliancy in strategy

tính linh hoạt trong chiến lược

pliancy of regulations

tính linh hoạt của các quy định

Câu ví dụ

her pliancy in adapting to new situations impressed everyone.

Sự dễ thích nghi với các tình huống mới của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

the pliancy of the material makes it perfect for crafting.

Tính dễ uốn của vật liệu khiến nó hoàn hảo cho việc chế tác.

his pliancy allows him to work well with different teams.

Tính linh hoạt của anh ấy cho phép anh ấy làm việc tốt với các nhóm khác nhau.

she showed great pliancy in her approach to problem-solving.

Cô ấy đã thể hiện sự linh hoạt lớn trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề.

the pliancy of the rules enables more creativity in the project.

Tính linh hoạt của các quy tắc cho phép sự sáng tạo hơn trong dự án.

his pliancy in negotiations helped reach a favorable agreement.

Tính linh hoạt của anh ấy trong đàm phán đã giúp đạt được thỏa thuận có lợi.

the pliancy of the yoga poses enhances flexibility.

Tính linh hoạt của các tư thế yoga tăng cường sự dẻo dai.

her pliancy in learning new languages is remarkable.

Sự dễ dàng học các ngôn ngữ mới của cô ấy là điều đáng chú ý.

the pliancy of the law allows for various interpretations.

Tính linh hoạt của luật pháp cho phép nhiều cách giải thích khác nhau.

his pliancy in accepting feedback made him a better leader.

Tính linh hoạt của anh ấy trong việc đón nhận phản hồi đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay