| số nhiều | pliancies |
pliancy of materials
tính dẻo của vật liệu
pliancy in design
tính linh hoạt trong thiết kế
pliancy of rules
tính linh hoạt của các quy tắc
pliancy in negotiation
tính linh hoạt trong đàm phán
pliancy of thought
tính linh hoạt trong tư duy
pliancy of fabric
tính dẻo của vải
pliancy in approach
tính linh hoạt trong cách tiếp cận
pliancy of attitude
tính linh hoạt trong thái độ
pliancy in strategy
tính linh hoạt trong chiến lược
pliancy of regulations
tính linh hoạt của các quy định
her pliancy in adapting to new situations impressed everyone.
Sự dễ thích nghi với các tình huống mới của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the pliancy of the material makes it perfect for crafting.
Tính dễ uốn của vật liệu khiến nó hoàn hảo cho việc chế tác.
his pliancy allows him to work well with different teams.
Tính linh hoạt của anh ấy cho phép anh ấy làm việc tốt với các nhóm khác nhau.
she showed great pliancy in her approach to problem-solving.
Cô ấy đã thể hiện sự linh hoạt lớn trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề.
the pliancy of the rules enables more creativity in the project.
Tính linh hoạt của các quy tắc cho phép sự sáng tạo hơn trong dự án.
his pliancy in negotiations helped reach a favorable agreement.
Tính linh hoạt của anh ấy trong đàm phán đã giúp đạt được thỏa thuận có lợi.
the pliancy of the yoga poses enhances flexibility.
Tính linh hoạt của các tư thế yoga tăng cường sự dẻo dai.
her pliancy in learning new languages is remarkable.
Sự dễ dàng học các ngôn ngữ mới của cô ấy là điều đáng chú ý.
the pliancy of the law allows for various interpretations.
Tính linh hoạt của luật pháp cho phép nhiều cách giải thích khác nhau.
his pliancy in accepting feedback made him a better leader.
Tính linh hoạt của anh ấy trong việc đón nhận phản hồi đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn.
pliancy of materials
tính dẻo của vật liệu
pliancy in design
tính linh hoạt trong thiết kế
pliancy of rules
tính linh hoạt của các quy tắc
pliancy in negotiation
tính linh hoạt trong đàm phán
pliancy of thought
tính linh hoạt trong tư duy
pliancy of fabric
tính dẻo của vải
pliancy in approach
tính linh hoạt trong cách tiếp cận
pliancy of attitude
tính linh hoạt trong thái độ
pliancy in strategy
tính linh hoạt trong chiến lược
pliancy of regulations
tính linh hoạt của các quy định
her pliancy in adapting to new situations impressed everyone.
Sự dễ thích nghi với các tình huống mới của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the pliancy of the material makes it perfect for crafting.
Tính dễ uốn của vật liệu khiến nó hoàn hảo cho việc chế tác.
his pliancy allows him to work well with different teams.
Tính linh hoạt của anh ấy cho phép anh ấy làm việc tốt với các nhóm khác nhau.
she showed great pliancy in her approach to problem-solving.
Cô ấy đã thể hiện sự linh hoạt lớn trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề.
the pliancy of the rules enables more creativity in the project.
Tính linh hoạt của các quy tắc cho phép sự sáng tạo hơn trong dự án.
his pliancy in negotiations helped reach a favorable agreement.
Tính linh hoạt của anh ấy trong đàm phán đã giúp đạt được thỏa thuận có lợi.
the pliancy of the yoga poses enhances flexibility.
Tính linh hoạt của các tư thế yoga tăng cường sự dẻo dai.
her pliancy in learning new languages is remarkable.
Sự dễ dàng học các ngôn ngữ mới của cô ấy là điều đáng chú ý.
the pliancy of the law allows for various interpretations.
Tính linh hoạt của luật pháp cho phép nhiều cách giải thích khác nhau.
his pliancy in accepting feedback made him a better leader.
Tính linh hoạt của anh ấy trong việc đón nhận phản hồi đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay