plumose feathers
lông tơ
plumose structure
cấu trúc lông tơ
plumose form
dạng lông tơ
plumose appearance
vẻ ngoài lông tơ
plumose plant
thực vật lông tơ
plumose growth
sự phát triển lông tơ
plumose texture
bề mặt lông tơ
plumose pattern
mẫu lông tơ
plumose tail
đuôi lông tơ
plumose edge
bờ lông tơ
the plumose feathers of the bird were stunning.
Những chiếc lông đuôi tuyệt đẹp của loài chim thật ấn tượng.
she admired the plumose structure of the coral.
Cô ấy ngưỡng mộ cấu trúc lông chim của san hô.
the artist captured the plumose effect in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt hiệu ứng lông chim trong bức tranh của cô ấy.
plumose plants thrive in wet environments.
Các loài thực vật lông chim phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.
the scientist studied the plumose characteristics of the species.
Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc điểm lông chim của loài.
plumose algae can be found in many freshwater lakes.
Tảo lông chim có thể được tìm thấy ở nhiều hồ nước ngọt.
the plumose appearance of the flower attracted many bees.
Vẻ ngoài lông chim của bông hoa đã thu hút nhiều ong.
he described the plumose texture of the fabric.
Anh ấy mô tả kết cấu lông chim của vải.
the plumose tail of the peacock was mesmerizing.
Đuôi lông chim của con công thật mê hoặc.
she wore a plumose scarf that added elegance to her outfit.
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng lông chim, thêm sự thanh lịch vào trang phục của cô ấy.
plumose feathers
lông tơ
plumose structure
cấu trúc lông tơ
plumose form
dạng lông tơ
plumose appearance
vẻ ngoài lông tơ
plumose plant
thực vật lông tơ
plumose growth
sự phát triển lông tơ
plumose texture
bề mặt lông tơ
plumose pattern
mẫu lông tơ
plumose tail
đuôi lông tơ
plumose edge
bờ lông tơ
the plumose feathers of the bird were stunning.
Những chiếc lông đuôi tuyệt đẹp của loài chim thật ấn tượng.
she admired the plumose structure of the coral.
Cô ấy ngưỡng mộ cấu trúc lông chim của san hô.
the artist captured the plumose effect in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt hiệu ứng lông chim trong bức tranh của cô ấy.
plumose plants thrive in wet environments.
Các loài thực vật lông chim phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.
the scientist studied the plumose characteristics of the species.
Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc điểm lông chim của loài.
plumose algae can be found in many freshwater lakes.
Tảo lông chim có thể được tìm thấy ở nhiều hồ nước ngọt.
the plumose appearance of the flower attracted many bees.
Vẻ ngoài lông chim của bông hoa đã thu hút nhiều ong.
he described the plumose texture of the fabric.
Anh ấy mô tả kết cấu lông chim của vải.
the plumose tail of the peacock was mesmerizing.
Đuôi lông chim của con công thật mê hoặc.
she wore a plumose scarf that added elegance to her outfit.
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng lông chim, thêm sự thanh lịch vào trang phục của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay