pluralities

[Mỹ]/plʊəˈrælɪtiz/
[Anh]/plʊˈrælɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái của việc số nhiều hoặc đa dạng; điều kiện có một đa số; một đa số tương đối của phiếu bầu trong một cuộc bầu cử

Cụm từ & Cách kết hợp

social pluralities

đa nguyên xã hội

cultural pluralities

đa nguyên văn hóa

political pluralities

đa nguyên chính trị

economic pluralities

đa nguyên kinh tế

pluralities exist

đa nguyên tồn tại

pluralities matter

đa nguyên có tầm quan trọng

pluralities thrive

đa nguyên phát triển mạnh

embracing pluralities

tiếp nhận đa nguyên

recognizing pluralities

nhận ra đa nguyên

pluralities unite

đa nguyên đoàn kết

Câu ví dụ

in a democracy, pluralities often determine the outcome of elections.

trong một nền dân chủ, số phiếu đa số thường quyết định kết quả bầu cử.

pluralities of opinions can lead to healthy debates.

những ý kiến đa số có thể dẫn đến những cuộc tranh luận lành mạnh.

understanding pluralities is essential in multicultural societies.

hiểu được sự đa dạng là điều cần thiết trong các xã hội đa văn hóa.

pluralities in the workforce can enhance creativity and innovation.

sự đa dạng trong lực lượng lao động có thể tăng cường sự sáng tạo và đổi mới.

the concept of pluralities challenges traditional views of identity.

khái niệm về sự đa dạng thách thức những quan điểm truyền thống về bản sắc.

pluralities of voices should be heard in public policy discussions.

những tiếng nói đa dạng nên được lắng nghe trong các cuộc thảo luận chính sách công.

in art, pluralities can represent different cultural perspectives.

trong nghệ thuật, sự đa dạng có thể đại diện cho những quan điểm văn hóa khác nhau.

pluralities in literature enrich the reading experience.

sự đa dạng trong văn học làm phong phú thêm trải nghiệm đọc sách.

embracing pluralities can foster inclusivity in communities.

thúc đẩy sự đa dạng có thể thúc đẩy sự hòa nhập trong cộng đồng.

pluralities in education promote critical thinking among students.

sự đa dạng trong giáo dục thúc đẩy tư duy phản biện ở sinh viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay