pluviose

[Mỹ]/ˈpluːviəʊs/
[Anh]/ˈpluːviəs/

Dịch

adj. đặc trưng bởi mưa lớn
Các dạng của từ
số nhiềupluvioses

Cụm từ & Cách kết hợp

pluviose season

mùa pluviose

pluviose days

những ngày pluviose

pluviose weather

thời tiết pluviose

pluviose climate

khí hậu pluviose

pluviose month

tháng pluviose

pluviose patterns

các kiểu thời tiết pluviose

pluviose conditions

điều kiện pluviose

pluviose regions

các khu vực pluviose

pluviose months

các tháng pluviose

pluviose forecast

dự báo pluviose

Câu ví dụ

the pluviose season brings much-needed rain to the crops.

mùa mưa pluviose mang lại nhiều mưa cần thiết cho cây trồng.

many people enjoy the pluviose atmosphere while reading indoors.

nhiều người tận hưởng không khí pluviose trong khi đọc sách trong nhà.

the pluviose weather can be quite gloomy, but it has its charm.

thời tiết pluviose có thể khá u ám, nhưng vẫn có nét quyến rũ.

during the pluviose months, i often stay home and watch movies.

trong những tháng pluviose, tôi thường ở nhà và xem phim.

pluviose days are perfect for sipping hot chocolate by the fire.

những ngày pluviose rất thích hợp để nhâm nhi sô cô la nóng bên lò sưởi.

children love to splash in puddles during the pluviose season.

trẻ em thích chơi đùa trong những vũng nước trong mùa pluviose.

pluviose nights are often accompanied by the sound of thunder.

những đêm pluviose thường đi kèm với tiếng sấm.

many plants thrive during the pluviose period due to the moisture.

nhiều loại cây phát triển mạnh trong thời kỳ pluviose nhờ độ ẩm.

the pluviose climate is essential for replenishing groundwater.

khí hậu pluviose rất quan trọng để bổ sung nước ngầm.

people often wear waterproof clothing during pluviose days.

mọi người thường mặc quần áo chống thấm nước trong những ngày pluviose.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay