poblado

[Mỹ]/pəˈbleɪdəʊ/
[Anh]/poʊˈbleɪdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên cá nhân

Câu ví dụ

the city center is densely poblado during rush hour.

Trung tâm thành phố đông đúc trong giờ cao điểm.

that coastal village is beautifully poblado with colorful houses.

Ngôi làng ven biển đó xinh đẹp và đông đúc với những ngôi nhà đầy màu sắc.

the ancient ruins show how poblado this area once was.

Những tàn tích cổ đại cho thấy khu vực này từng đông đúc như thế nào.

this remote mountain region remains sparsely poblado.

Khu vực miền núi hẻo lánh này vẫn còn thưa dân.

historians discovered how heavily poblado the territory became under roman rule.

Các nhà sử học phát hiện ra khu vực này đã trở nên đông đúc như thế nào dưới sự cai trị của người La Mã.

the downtown area is heavily poblado with tourists during festival season.

Khu vực trung tâm thành phố đông đúc với khách du lịch trong mùa lễ hội.

that small island is densely poblado despite its limited size.

Hòn đảo nhỏ đó đông đúc mặc dù kích thước của nó có hạn.

the newly developed suburb quickly became poblado with young families.

Vùng ngoại ô mới phát triển nhanh chóng trở nên đông đúc với các gia đình trẻ.

agricultural areas are more poblado than the desert regions.

Các khu vực nông nghiệp đông đúc hơn các vùng sa mạc.

the valley became highly poblado after the irrigation project was completed.

Thung lũng trở nên đông đúc sau khi dự án tưới tiêu hoàn thành.

this neighborhood has been continuously poblado for over five centuries.

Khu phố này đã liên tục đông đúc trong hơn năm thế kỷ.

the coastal region is more poblado than the interior mountains.

Vùng ven biển đông đúc hơn các ngọn núi nội địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay