| số nhiều | villages |
small village
ngôi làng nhỏ
quaint village
ngôi làng yên tĩnh
peaceful village
làng thanh bình
rural village
ngôi làng nông thôn
picturesque village
ngôi làng có phong cảnh đẹp như tranh
in the village
trong làng
olympic village
làng Olympic
global village
làng toàn cầu
fishing village
làng chài
east village
làng phía đông
village community
cộng đồng làng
village official
quan chức làng
village head
trưởng làng
urban village
làng đô thị
village area
khu vực làng
village council
hội đồng làng
a village square; the village green.
một quảng trường làng; khu vực xanh của làng.
a council of village elders.
hội đồng trưởng lão làng.
the village of Little Chesterton.
ngôi làng Little Chesterton.
a village among hills
một ngôi làng giữa những ngọn đồi.
driftfrom village to village
trôi dạt từ làng đến làng
the village's proximity to the town is an advantage.
Sự gần gũi của ngôi làng với thị trấn là một lợi thế.
village go out to the villages
làng đi ra các làng
The village was buzzing with the news.
ngôi làng xôn xao tin tức.
a village over the border.
một ngôi làng bên kia biên giới.
They are dancing on the village green.
Họ đang khiêu vũ trên bãi cỏ làng.
The village is growing into a town.
Thị trấn đang phát triển thành một thành phố.
The village is high up in the hills.
Ngôi làng nằm cao trên đồi.
a band concert on the village common.
một buổi hòa nhạc của ban nhạc trên khu vực chung của làng.
The robbery put the village in a turmoil.
Vụ cướp đã gây ra sự hỗn loạn cho ngôi làng.
the site of a Cossack village
khu vực của một ngôi làng Cossack
a village on the Mediterranean coast
một ngôi làng trên bờ biển Địa Trung Hải.
the hillside above the village
sườn đồi phía trên ngôi làng
The village was destroyed by a landslide.
Ngôi làng đã bị phá hủy bởi một trận sạt lở đất.
The village has a certain rustic charm.
Ngôi làng có một nét quyến rũ thôn quê nhất định.
Home after home, village after village.
Nhà sau nhà, làng sau làng.
Nguồn: CNN Listening November 2013 CollectionThat is the eastern village where the diamond was found.
Đó là ngôi làng phía đông nơi tìm thấy viên kim cương.
Nguồn: VOA Special October 2017 CollectionPost sentries at all the outlying villages. Put the lookouts on full alert.
Đặt lính gác tại tất cả các ngôi làng xa xôi. Đặt người canh gác ở mức cảnh giác cao độ.
Nguồn: The Legend of MerlinThis is a small village and it's small-minded as well.
Đây là một ngôi làng nhỏ và cũng rất bảo thủ.
Nguồn: Learn English by Watching Movies with VOAPeople left their villages and fields to enter factories.
Người dân bỏ lại làng mạc và ruộng đồng để vào làm việc trong các nhà máy.
Nguồn: Popular Science EssaysArmagh is a picturesque village in northern ireland.
Armagh là một ngôi làng đẹp như tranh vẽ ở Bắc Ireland.
Nguồn: TOEFL Speaking Preparation GuideTowering mountains separated her village from the world outside.
Những ngọn núi cao chót vót đã tách biệt ngôi làng của cô khỏi thế giới bên ngoài.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)A long time ago there existed a quiet village.
Ngày xưa, có một ngôi làng yên tĩnh.
Nguồn: 2021 New Year Special EditionThe Pueblo Indians built their villages with adobe brick.
Người Pueblo đã xây dựng các ngôi làng của họ bằng gạch adobe.
Nguồn: U.S. Route 66That was just one, and it takes a village.
Đó chỉ là một trong số đó, và cần có cả một ngôi làng.
Nguồn: Celebrity Speech Compilationsmall village
ngôi làng nhỏ
quaint village
ngôi làng yên tĩnh
peaceful village
làng thanh bình
rural village
ngôi làng nông thôn
picturesque village
ngôi làng có phong cảnh đẹp như tranh
in the village
trong làng
olympic village
làng Olympic
global village
làng toàn cầu
fishing village
làng chài
east village
làng phía đông
village community
cộng đồng làng
village official
quan chức làng
village head
trưởng làng
urban village
làng đô thị
village area
khu vực làng
village council
hội đồng làng
a village square; the village green.
một quảng trường làng; khu vực xanh của làng.
a council of village elders.
hội đồng trưởng lão làng.
the village of Little Chesterton.
ngôi làng Little Chesterton.
a village among hills
một ngôi làng giữa những ngọn đồi.
driftfrom village to village
trôi dạt từ làng đến làng
the village's proximity to the town is an advantage.
Sự gần gũi của ngôi làng với thị trấn là một lợi thế.
village go out to the villages
làng đi ra các làng
The village was buzzing with the news.
ngôi làng xôn xao tin tức.
a village over the border.
một ngôi làng bên kia biên giới.
They are dancing on the village green.
Họ đang khiêu vũ trên bãi cỏ làng.
The village is growing into a town.
Thị trấn đang phát triển thành một thành phố.
The village is high up in the hills.
Ngôi làng nằm cao trên đồi.
a band concert on the village common.
một buổi hòa nhạc của ban nhạc trên khu vực chung của làng.
The robbery put the village in a turmoil.
Vụ cướp đã gây ra sự hỗn loạn cho ngôi làng.
the site of a Cossack village
khu vực của một ngôi làng Cossack
a village on the Mediterranean coast
một ngôi làng trên bờ biển Địa Trung Hải.
the hillside above the village
sườn đồi phía trên ngôi làng
The village was destroyed by a landslide.
Ngôi làng đã bị phá hủy bởi một trận sạt lở đất.
The village has a certain rustic charm.
Ngôi làng có một nét quyến rũ thôn quê nhất định.
Home after home, village after village.
Nhà sau nhà, làng sau làng.
Nguồn: CNN Listening November 2013 CollectionThat is the eastern village where the diamond was found.
Đó là ngôi làng phía đông nơi tìm thấy viên kim cương.
Nguồn: VOA Special October 2017 CollectionPost sentries at all the outlying villages. Put the lookouts on full alert.
Đặt lính gác tại tất cả các ngôi làng xa xôi. Đặt người canh gác ở mức cảnh giác cao độ.
Nguồn: The Legend of MerlinThis is a small village and it's small-minded as well.
Đây là một ngôi làng nhỏ và cũng rất bảo thủ.
Nguồn: Learn English by Watching Movies with VOAPeople left their villages and fields to enter factories.
Người dân bỏ lại làng mạc và ruộng đồng để vào làm việc trong các nhà máy.
Nguồn: Popular Science EssaysArmagh is a picturesque village in northern ireland.
Armagh là một ngôi làng đẹp như tranh vẽ ở Bắc Ireland.
Nguồn: TOEFL Speaking Preparation GuideTowering mountains separated her village from the world outside.
Những ngọn núi cao chót vót đã tách biệt ngôi làng của cô khỏi thế giới bên ngoài.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)A long time ago there existed a quiet village.
Ngày xưa, có một ngôi làng yên tĩnh.
Nguồn: 2021 New Year Special EditionThe Pueblo Indians built their villages with adobe brick.
Người Pueblo đã xây dựng các ngôi làng của họ bằng gạch adobe.
Nguồn: U.S. Route 66That was just one, and it takes a village.
Đó chỉ là một trong số đó, và cần có cả một ngôi làng.
Nguồn: Celebrity Speech CompilationKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay