poisonology

[Mỹ]/[ˈpɔɪzənɒlədʒi]/
[Anh]/[ˈpoɪzənɒlədʒi]/

Dịch

n. ngành học nghiên cứu về các chất độc, tác dụng của chúng và các chất giải độc; ngành khoa học pháp y chuyên về việc phát hiện và xác định các chất độc.

Cụm từ & Cách kết hợp

poisonology studies

Nghiên cứu dược lý độc

understanding poisonology

Hiểu biết về dược lý độc

applied poisonology

Dược lý độc ứng dụng

studying poisonology

Học về dược lý độc

historical poisonology

Lịch sử dược lý độc

forensic poisonology

Dược lý độc pháp y

clinical poisonology

Dược lý độc lâm sàng

poisonology expert

Chuyên gia dược lý độc

advanced poisonology

Dược lý độc nâng cao

investigating poisonology

Nghiên cứu về dược lý độc

Câu ví dụ

the forensic investigation relied heavily on poisonology to determine the cause of death.

Điều tra pháp y phụ thuộc nhiều vào độc học để xác định nguyên nhân tử vong.

advances in poisonology have improved the ability to detect subtle toxins.

Các tiến bộ trong độc học đã cải thiện khả năng phát hiện các độc tố tinh vi.

he specialized in poisonology, analyzing samples for traces of dangerous substances.

Ông chuyên môn hóa trong độc học, phân tích các mẫu để tìm kiếm dấu vết của các chất nguy hiểm.

the historical study of poisonology reveals fascinating insights into past practices.

Nghiên cứu lịch sử về độc học tiết lộ những hiểu biết thú vị về các thực hành trong quá khứ.

poisonology plays a crucial role in identifying and treating poisoning cases.

Độc học đóng vai trò then chốt trong việc xác định và điều trị các trường hợp ngộ độc.

the lab's poisonology department conducts extensive testing on potential toxins.

Bộ môn độc học trong phòng thí nghiệm tiến hành kiểm tra rộng rãi các chất độc tiềm tàng.

understanding the principles of poisonology is vital for emergency medical personnel.

Hiểu biết các nguyên lý của độc học là rất quan trọng đối với nhân viên y tế khẩn cấp.

the court case hinged on the expert's testimony regarding poisonology.

Trường hợp tòa án phụ thuộc vào lời khai của chuyên gia liên quan đến độc học.

she pursued a career in poisonology to help protect the public from harm.

Cô theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực độc học để giúp bảo vệ công chúng khỏi tổn hại.

the research focused on the application of modern poisonology to environmental concerns.

Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng độc học hiện đại vào các vấn đề môi trường.

a strong foundation in chemistry is essential for those studying poisonology.

Một nền tảng vững chắc về hóa học là cần thiết cho những người đang nghiên cứu độc học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay