the highly divisive issue of abortion.
vấn đề gây tranh cãi sâu sắc về phá thai.
slap down divisive criticism.
chặn đứng những lời chỉ trích gây chia rẽ.
That politician is a divisive influence at meetings.
Nhà chính trị đó là một yếu tố gây chia rẽ tại các cuộc họp.
He believes that unemployment is socially divisive and is leading to the creation of an underclass.
Ông ta tin rằng tình trạng thất nghiệp đang gây chia rẽ xã hội và dẫn đến sự hình thành một tầng lớp thấp kém.
The divisive issue of immigration has caused a lot of tension in the community.
Vấn đề gây tranh cãi về nhập cư đã gây ra nhiều căng thẳng trong cộng đồng.
The election results were divisive, with the country split almost evenly.
Kết quả bầu cử gây chia rẽ, với đất nước gần như bị chia thành hai.
The new policy proved to be divisive among the members of the organization.
Chính sách mới đã chứng tỏ là gây chia rẽ trong số các thành viên của tổ chức.
The divisive debate over the proposed law led to heated arguments in parliament.
Cuộc tranh luận gây chia rẽ về dự luật được đề xuất đã dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt trong nghị viện.
The issue of gun control is highly divisive in the United States.
Vấn đề kiểm soát súng là một vấn đề gây tranh cãi sâu sắc ở Hoa Kỳ.
The divisive comments made by the politician caused uproar among the public.
Những bình luận gây chia rẽ của chính trị gia đã gây ra sự phản đối mạnh mẽ trong công chúng.
The decision to close the local school was divisive, with parents divided on the issue.
Quyết định đóng cửa trường học địa phương là một quyết định gây chia rẽ, với các bậc phụ huynh chia thành nhiều phe phái về vấn đề này.
The company's new dress code was seen as divisive by employees, leading to protests.
Quy tắc trang phục mới của công ty được coi là gây chia rẽ bởi nhân viên, dẫn đến các cuộc biểu tình.
The divisive nature of the topic made it difficult to reach a consensus during the meeting.
Tính chất gây chia rẽ của chủ đề đã khiến việc đạt được sự đồng thuận trong cuộc họp trở nên khó khăn.
The divisive opinions within the team hindered progress on the project.
Những ý kiến trái chiều trong nhóm đã cản trở tiến độ của dự án.
the highly divisive issue of abortion.
vấn đề gây tranh cãi sâu sắc về phá thai.
slap down divisive criticism.
chặn đứng những lời chỉ trích gây chia rẽ.
That politician is a divisive influence at meetings.
Nhà chính trị đó là một yếu tố gây chia rẽ tại các cuộc họp.
He believes that unemployment is socially divisive and is leading to the creation of an underclass.
Ông ta tin rằng tình trạng thất nghiệp đang gây chia rẽ xã hội và dẫn đến sự hình thành một tầng lớp thấp kém.
The divisive issue of immigration has caused a lot of tension in the community.
Vấn đề gây tranh cãi về nhập cư đã gây ra nhiều căng thẳng trong cộng đồng.
The election results were divisive, with the country split almost evenly.
Kết quả bầu cử gây chia rẽ, với đất nước gần như bị chia thành hai.
The new policy proved to be divisive among the members of the organization.
Chính sách mới đã chứng tỏ là gây chia rẽ trong số các thành viên của tổ chức.
The divisive debate over the proposed law led to heated arguments in parliament.
Cuộc tranh luận gây chia rẽ về dự luật được đề xuất đã dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt trong nghị viện.
The issue of gun control is highly divisive in the United States.
Vấn đề kiểm soát súng là một vấn đề gây tranh cãi sâu sắc ở Hoa Kỳ.
The divisive comments made by the politician caused uproar among the public.
Những bình luận gây chia rẽ của chính trị gia đã gây ra sự phản đối mạnh mẽ trong công chúng.
The decision to close the local school was divisive, with parents divided on the issue.
Quyết định đóng cửa trường học địa phương là một quyết định gây chia rẽ, với các bậc phụ huynh chia thành nhiều phe phái về vấn đề này.
The company's new dress code was seen as divisive by employees, leading to protests.
Quy tắc trang phục mới của công ty được coi là gây chia rẽ bởi nhân viên, dẫn đến các cuộc biểu tình.
The divisive nature of the topic made it difficult to reach a consensus during the meeting.
Tính chất gây chia rẽ của chủ đề đã khiến việc đạt được sự đồng thuận trong cuộc họp trở nên khó khăn.
The divisive opinions within the team hindered progress on the project.
Những ý kiến trái chiều trong nhóm đã cản trở tiến độ của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay