policy-related issues
các vấn đề liên quan đến chính sách
policy-related changes
các thay đổi liên quan đến chính sách
policy-related guidance
hướng dẫn liên quan đến chính sách
policy-related training
đào tạo liên quan đến chính sách
policy-related documents
tài liệu liên quan đến chính sách
policy-related discussions
các cuộc thảo luận liên quan đến chính sách
policy-related analysis
phân tích liên quan đến chính sách
policy-related risks
rủi ro liên quan đến chính sách
policy-related impact
tác động liên quan đến chính sách
policy-related framework
khung chính sách liên quan
the government is reviewing policy-related documents to understand the situation better.
Chính phủ đang xem xét các tài liệu liên quan đến chính sách để hiểu rõ hơn về tình hình.
we need to analyze policy-related data to inform our recommendations.
Chúng tôi cần phân tích dữ liệu liên quan đến chính sách để đưa ra các khuyến nghị.
this research focuses on policy-related challenges in the healthcare sector.
Nghiên cứu này tập trung vào các thách thức liên quan đến chính sách trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
the committee discussed policy-related implications of the new legislation.
Ủy ban đã thảo luận về những tác động liên quan đến chính sách của luật mới.
understanding policy-related frameworks is crucial for effective advocacy.
Hiểu các khuôn khổ liên quan đến chính sách là rất quan trọng để vận động hành lang hiệu quả.
the report highlights key policy-related reforms needed for economic growth.
Báo cáo nêu bật những cải cách quan trọng liên quan đến chính sách cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
we conducted a study on the impact of policy-related changes on small businesses.
Chúng tôi đã tiến hành một nghiên cứu về tác động của những thay đổi liên quan đến chính sách đối với các doanh nghiệp nhỏ.
the organization provides training on policy-related issues for community leaders.
Tổ chức cung cấp đào tạo về các vấn đề liên quan đến chính sách cho các nhà lãnh đạo cộng đồng.
the debate centered on the ethical considerations of policy-related decisions.
Cuộc tranh luận tập trung vào những cân nhắc về mặt đạo đức của các quyết định liên quan đến chính sách.
the new initiative aims to streamline policy-related processes within the department.
Sáng kiến mới nhằm mục đích hợp lý hóa các quy trình liên quan đến chính sách trong phòng ban.
the consultant's expertise lies in navigating complex policy-related landscapes.
Năng lực của chuyên gia tư vấn nằm ở khả năng điều hướng các lĩnh vực phức tạp liên quan đến chính sách.
policy-related issues
các vấn đề liên quan đến chính sách
policy-related changes
các thay đổi liên quan đến chính sách
policy-related guidance
hướng dẫn liên quan đến chính sách
policy-related training
đào tạo liên quan đến chính sách
policy-related documents
tài liệu liên quan đến chính sách
policy-related discussions
các cuộc thảo luận liên quan đến chính sách
policy-related analysis
phân tích liên quan đến chính sách
policy-related risks
rủi ro liên quan đến chính sách
policy-related impact
tác động liên quan đến chính sách
policy-related framework
khung chính sách liên quan
the government is reviewing policy-related documents to understand the situation better.
Chính phủ đang xem xét các tài liệu liên quan đến chính sách để hiểu rõ hơn về tình hình.
we need to analyze policy-related data to inform our recommendations.
Chúng tôi cần phân tích dữ liệu liên quan đến chính sách để đưa ra các khuyến nghị.
this research focuses on policy-related challenges in the healthcare sector.
Nghiên cứu này tập trung vào các thách thức liên quan đến chính sách trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
the committee discussed policy-related implications of the new legislation.
Ủy ban đã thảo luận về những tác động liên quan đến chính sách của luật mới.
understanding policy-related frameworks is crucial for effective advocacy.
Hiểu các khuôn khổ liên quan đến chính sách là rất quan trọng để vận động hành lang hiệu quả.
the report highlights key policy-related reforms needed for economic growth.
Báo cáo nêu bật những cải cách quan trọng liên quan đến chính sách cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
we conducted a study on the impact of policy-related changes on small businesses.
Chúng tôi đã tiến hành một nghiên cứu về tác động của những thay đổi liên quan đến chính sách đối với các doanh nghiệp nhỏ.
the organization provides training on policy-related issues for community leaders.
Tổ chức cung cấp đào tạo về các vấn đề liên quan đến chính sách cho các nhà lãnh đạo cộng đồng.
the debate centered on the ethical considerations of policy-related decisions.
Cuộc tranh luận tập trung vào những cân nhắc về mặt đạo đức của các quyết định liên quan đến chính sách.
the new initiative aims to streamline policy-related processes within the department.
Sáng kiến mới nhằm mục đích hợp lý hóa các quy trình liên quan đến chính sách trong phòng ban.
the consultant's expertise lies in navigating complex policy-related landscapes.
Năng lực của chuyên gia tư vấn nằm ở khả năng điều hướng các lĩnh vực phức tạp liên quan đến chính sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay