politest person
người lịch sự nhất
politest response
phản hồi lịch sự nhất
politest way
cách lịch sự nhất
politest remarks
nhận xét lịch sự nhất
politest gesture
cử chỉ lịch sự nhất
politest advice
lời khuyên lịch sự nhất
politest request
lời yêu cầu lịch sự nhất
politest tone
giọng điệu lịch sự nhất
politest invitation
lời mời lịch sự nhất
politest comment
bình luận lịch sự nhất
she is the politest person i have ever met.
Cô ấy là người lịch sự nhất mà tôi từng gặp.
he always tries to be the politest in the group.
Anh ấy luôn cố gắng lịch sự nhất trong nhóm.
it's important to be the politest when meeting new people.
Điều quan trọng là phải lịch sự khi gặp những người mới.
being the politest can help you make a good impression.
Việc lịch sự có thể giúp bạn tạo ấn tượng tốt.
she received compliments for being the politest at the event.
Cô ấy nhận được những lời khen ngợi vì đã lịch sự tại sự kiện.
he believes that being the politest leads to better relationships.
Anh ấy tin rằng lịch sự dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
in interviews, being the politest can set you apart from others.
Trong các cuộc phỏng vấn, việc lịch sự có thể giúp bạn khác biệt so với những người khác.
she always aims to be the politest in every conversation.
Cô ấy luôn hướng tới việc lịch sự trong mọi cuộc trò chuyện.
he was recognized as the politest employee of the month.
Anh ấy đã được công nhận là nhân viên lịch sự nhất của tháng.
being the politest can sometimes open doors in your career.
Việc lịch sự đôi khi có thể mở ra những cơ hội trong sự nghiệp của bạn.
politest person
người lịch sự nhất
politest response
phản hồi lịch sự nhất
politest way
cách lịch sự nhất
politest remarks
nhận xét lịch sự nhất
politest gesture
cử chỉ lịch sự nhất
politest advice
lời khuyên lịch sự nhất
politest request
lời yêu cầu lịch sự nhất
politest tone
giọng điệu lịch sự nhất
politest invitation
lời mời lịch sự nhất
politest comment
bình luận lịch sự nhất
she is the politest person i have ever met.
Cô ấy là người lịch sự nhất mà tôi từng gặp.
he always tries to be the politest in the group.
Anh ấy luôn cố gắng lịch sự nhất trong nhóm.
it's important to be the politest when meeting new people.
Điều quan trọng là phải lịch sự khi gặp những người mới.
being the politest can help you make a good impression.
Việc lịch sự có thể giúp bạn tạo ấn tượng tốt.
she received compliments for being the politest at the event.
Cô ấy nhận được những lời khen ngợi vì đã lịch sự tại sự kiện.
he believes that being the politest leads to better relationships.
Anh ấy tin rằng lịch sự dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
in interviews, being the politest can set you apart from others.
Trong các cuộc phỏng vấn, việc lịch sự có thể giúp bạn khác biệt so với những người khác.
she always aims to be the politest in every conversation.
Cô ấy luôn hướng tới việc lịch sự trong mọi cuộc trò chuyện.
he was recognized as the politest employee of the month.
Anh ấy đã được công nhận là nhân viên lịch sự nhất của tháng.
being the politest can sometimes open doors in your career.
Việc lịch sự đôi khi có thể mở ra những cơ hội trong sự nghiệp của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay