toxic pollutants
các chất gây ô nhiễm độc hại
airborne pollutants
các chất gây ô nhiễm có trong không khí
industrial pollutants
các chất gây ô nhiễm công nghiệp
water pollutants
các chất gây ô nhiễm nguồn nước
environmental pollutants
các chất gây ô nhiễm môi trường
harmful pollutants
các chất gây ô nhiễm có hại
chemical pollutants
các chất gây ô nhiễm hóa học
heavy pollutants
các chất gây ô nhiễm nặng
marine pollutants
các chất gây ô nhiễm biển
urban pollutants
các chất gây ô nhiễm đô thị
many pollutants in the air can cause respiratory problems.
Nhiều tác nhân gây ô nhiễm trong không khí có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.
industries are responsible for releasing harmful pollutants into the environment.
Các ngành công nghiệp chịu trách nhiệm thải các chất gây ô nhiễm có hại vào môi trường.
reducing pollutants is essential for protecting wildlife.
Giảm thiểu ô nhiễm là điều cần thiết để bảo vệ động vật hoang dã.
water pollutants can severely impact aquatic life.
Các chất gây ô nhiễm nguồn nước có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống thủy sinh.
legislation is needed to control pollutants in urban areas.
Cần có các biện pháp lập pháp để kiểm soát ô nhiễm ở các khu vực đô thị.
pollutants from vehicles contribute to climate change.
Các chất gây ô nhiễm từ xe cộ góp phần vào biến đổi khí hậu.
cleaning up pollutants from the soil is a challenging task.
Làm sạch các chất gây ô nhiễm từ đất là một nhiệm vụ đầy thách thức.
public awareness about pollutants is increasing.
Nhận thức của công chúng về các chất gây ô nhiễm đang tăng lên.
pollutants can accumulate in the food chain, affecting human health.
Các chất gây ô nhiễm có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn, ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
efforts to reduce pollutants have led to cleaner cities.
Những nỗ lực giảm thiểu ô nhiễm đã dẫn đến các thành phố sạch hơn.
toxic pollutants
các chất gây ô nhiễm độc hại
airborne pollutants
các chất gây ô nhiễm có trong không khí
industrial pollutants
các chất gây ô nhiễm công nghiệp
water pollutants
các chất gây ô nhiễm nguồn nước
environmental pollutants
các chất gây ô nhiễm môi trường
harmful pollutants
các chất gây ô nhiễm có hại
chemical pollutants
các chất gây ô nhiễm hóa học
heavy pollutants
các chất gây ô nhiễm nặng
marine pollutants
các chất gây ô nhiễm biển
urban pollutants
các chất gây ô nhiễm đô thị
many pollutants in the air can cause respiratory problems.
Nhiều tác nhân gây ô nhiễm trong không khí có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.
industries are responsible for releasing harmful pollutants into the environment.
Các ngành công nghiệp chịu trách nhiệm thải các chất gây ô nhiễm có hại vào môi trường.
reducing pollutants is essential for protecting wildlife.
Giảm thiểu ô nhiễm là điều cần thiết để bảo vệ động vật hoang dã.
water pollutants can severely impact aquatic life.
Các chất gây ô nhiễm nguồn nước có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống thủy sinh.
legislation is needed to control pollutants in urban areas.
Cần có các biện pháp lập pháp để kiểm soát ô nhiễm ở các khu vực đô thị.
pollutants from vehicles contribute to climate change.
Các chất gây ô nhiễm từ xe cộ góp phần vào biến đổi khí hậu.
cleaning up pollutants from the soil is a challenging task.
Làm sạch các chất gây ô nhiễm từ đất là một nhiệm vụ đầy thách thức.
public awareness about pollutants is increasing.
Nhận thức của công chúng về các chất gây ô nhiễm đang tăng lên.
pollutants can accumulate in the food chain, affecting human health.
Các chất gây ô nhiễm có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn, ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
efforts to reduce pollutants have led to cleaner cities.
Những nỗ lực giảm thiểu ô nhiễm đã dẫn đến các thành phố sạch hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay