polysexual

[Mỹ]/[ˈpɒlɪˈsɛks(ə)l]/
[Anh]/[ˈpɑːlɪˈsɛks(ə)l]/

Dịch

adj. Hấp dẫn nhiều giới tính; có sự hấp dẫn đối với nhiều hơn một giới tính; Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều giới tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

polysexual attraction

hấp dẫn đa tính

being polysexual

là người đa tính

identifies as polysexual

self-identify là người đa tính

polysexual relationships

mối quan hệ đa tính

exploring polysexuality

khám phá tính đa tính

polysexually attracted

bị hấp dẫn theo tính đa tính

openly polysexual

mở lòng về tính đa tính

a polysexual person

một người đa tính

discussing polysexuality

thảo luận về tính đa tính

feeling polysexual

cảm thấy đa tính

Câu ví dụ

she identifies as polysexual and enjoys exploring relationships with different genders.

Cô ấy xác định mình là người đa tính và thích khám phá các mối quan hệ với nhiều giới tính khác nhau.

his polysexual attraction isn't limited to any specific gender.

Sự hấp dẫn đa tính của anh ấy không bị giới hạn bởi bất kỳ giới tính cụ thể nào.

the polysexual community is often misunderstood by those outside it.

Đồng tính đa tính thường bị hiểu lầm bởi những người ngoài cộng đồng này.

understanding polysexuality requires open-mindedness and a willingness to learn.

Hiểu về đa tính đòi hỏi tư duy cởi mở và sẵn sàng học hỏi.

he openly discussed his polysexual orientation with his family.

Anh ấy đã cởi mở thảo luận về xu hướng đa tính của mình với gia đình.

the activist advocated for greater visibility of the polysexual experience.

Người vận động đã kêu gọi tăng cường sự hiện diện của trải nghiệm đa tính.

she felt pressured to define her polysexual identity narrowly.

Cô ấy cảm thấy bị áp lực để xác định bản thân theo cách đa tính hẹp.

many polysexual individuals find fulfillment in non-monogamous relationships.

Nhiều người đa tính tìm thấy sự hài lòng trong các mối quan hệ không monogamous.

research on polysexuality is still limited, but growing.

Nghiên cứu về đa tính vẫn còn hạn chế, nhưng đang phát triển.

the polysexual flag represents inclusivity and diverse attractions.

Ngọn cờ đa tính đại diện cho tính bao dung và sự hấp dẫn đa dạng.

he expressed his polysexual feelings to his partner.

Anh ấy đã bày tỏ cảm xúc đa tính của mình với bạn tình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay