rain ponchos
áo mưa poncho
colorful ponchos
áo poncho nhiều màu
lightweight ponchos
áo poncho nhẹ
waterproof ponchos
áo poncho chống thấm nước
fashion ponchos
áo poncho thời trang
outdoor ponchos
áo poncho ngoài trời
disposable ponchos
áo poncho dùng một lần
kids' ponchos
áo poncho cho trẻ em
ponchos for sale
áo poncho bán
stylish ponchos
áo poncho phong cách
we wore ponchos to stay dry during the rain.
Chúng tôi đã mặc áo mưa poncho để giữ khô trong mưa.
many hikers carry ponchos in their backpacks.
Nhiều người đi bộ đường dài mang theo poncho trong ba lô của họ.
brightly colored ponchos are popular at music festivals.
Áo mưa poncho nhiều màu sắc được ưa chuộng tại các lễ hội âm nhạc.
she bought a waterproof poncho for her camping trip.
Cô ấy đã mua một chiếc áo mưa poncho chống thấm nước cho chuyến đi cắm trại của mình.
ponchos can be easily folded and stored in a bag.
Poncho có thể dễ dàng gấp gọn và cất trong túi.
during the storm, everyone wore ponchos to protect themselves.
Trong cơn bão, mọi người đều mặc poncho để bảo vệ bản thân.
children love wearing colorful ponchos on rainy days.
Trẻ em thích mặc áo mưa poncho nhiều màu sắc vào những ngày mưa.
she decorated her poncho with fun patches and pins.
Cô ấy đã trang trí chiếc poncho của mình bằng các miếng vá và huy hiệu vui nhộn.
ponchos are a great alternative to traditional raincoats.
Poncho là một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho áo mưa truyền thống.
many ponchos are designed with breathable fabric for comfort.
Nhiều poncho được thiết kế với chất liệu thoáng khí để tạo sự thoải mái.
rain ponchos
áo mưa poncho
colorful ponchos
áo poncho nhiều màu
lightweight ponchos
áo poncho nhẹ
waterproof ponchos
áo poncho chống thấm nước
fashion ponchos
áo poncho thời trang
outdoor ponchos
áo poncho ngoài trời
disposable ponchos
áo poncho dùng một lần
kids' ponchos
áo poncho cho trẻ em
ponchos for sale
áo poncho bán
stylish ponchos
áo poncho phong cách
we wore ponchos to stay dry during the rain.
Chúng tôi đã mặc áo mưa poncho để giữ khô trong mưa.
many hikers carry ponchos in their backpacks.
Nhiều người đi bộ đường dài mang theo poncho trong ba lô của họ.
brightly colored ponchos are popular at music festivals.
Áo mưa poncho nhiều màu sắc được ưa chuộng tại các lễ hội âm nhạc.
she bought a waterproof poncho for her camping trip.
Cô ấy đã mua một chiếc áo mưa poncho chống thấm nước cho chuyến đi cắm trại của mình.
ponchos can be easily folded and stored in a bag.
Poncho có thể dễ dàng gấp gọn và cất trong túi.
during the storm, everyone wore ponchos to protect themselves.
Trong cơn bão, mọi người đều mặc poncho để bảo vệ bản thân.
children love wearing colorful ponchos on rainy days.
Trẻ em thích mặc áo mưa poncho nhiều màu sắc vào những ngày mưa.
she decorated her poncho with fun patches and pins.
Cô ấy đã trang trí chiếc poncho của mình bằng các miếng vá và huy hiệu vui nhộn.
ponchos are a great alternative to traditional raincoats.
Poncho là một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho áo mưa truyền thống.
many ponchos are designed with breathable fabric for comfort.
Nhiều poncho được thiết kế với chất liệu thoáng khí để tạo sự thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay