pontoons

[Mỹ]/ˈpɒntuːnz/
[Anh]/ˈpɑːntuːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuyền đáy phẳng được sử dụng cho cầu nổi; tàu nổi; lá bài trong trò chơi blackjack

Cụm từ & Cách kết hợp

floating pontoons

phao nổi

pontoons bridge

cầu phao

pontoons support

hỗ trợ phao

pontoons assembly

lắp ráp phao

pontoons installation

lắp đặt phao

pontoons design

thiết kế phao

pontoons maintenance

bảo trì phao

pontoons system

hệ thống phao

pontoons project

dự án phao

pontoons deployment

triển khai phao

Câu ví dụ

the pontoons help stabilize the floating dock.

các phao giúp ổn định bến nổi.

we used pontoons to create a temporary bridge.

chúng tôi đã sử dụng phao để tạo ra một cây cầu tạm thời.

the boat was secured to the pontoons for safety.

thuyền được neo đậu vào phao để đảm bảo an toàn.

pontoons are essential for building a floating platform.

phao rất cần thiết để xây dựng một bệ nổi.

they installed pontoons to support the water taxi service.

họ đã lắp đặt phao để hỗ trợ dịch vụ taxi đường thủy.

the pontoons were damaged during the storm.

các phao đã bị hư hại trong cơn bão.

we anchored the pontoons to prevent drifting.

chúng tôi đã neo đậu các phao để ngăn ngừa trôi dạt.

pontoons can be used for recreational activities on the water.

phao có thể được sử dụng cho các hoạt động giải trí trên mặt nước.

the construction team assembled the pontoons quickly.

nhóm xây dựng đã lắp ráp các phao một cách nhanh chóng.

floating pontoons are popular in marine construction.

phao nổi phổ biến trong xây dựng hàng hải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay