pooling

[Mỹ]/pu:l/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quan hệ đối tác, sáp nhập; tập hợp
v. tích tụ nước vào một hồ; thu thập và tích lũy.
Word Forms
hiện tại phân từpooling

Cụm từ & Cách kết hợp

pooling resources

tích hợp nguồn lực

pooling data

tích hợp dữ liệu

pooling money

tích hợp tiền bạc

connection pooling

phát hợp kết nối

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay