| hiện tại phân từ | pooling |
pooling resources
tích hợp nguồn lực
pooling data
tích hợp dữ liệu
pooling money
tích hợp tiền bạc
connection pooling
phát hợp kết nối
pooling resources
tích hợp nguồn lực
pooling data
tích hợp dữ liệu
pooling money
tích hợp tiền bạc
connection pooling
phát hợp kết nối
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay