popes

[Mỹ]/[ˈpɒps]/
[Anh]/[ˈpɑːps]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của pope; một người rất được yêu mến; sự gia tăng đột ngột và ngắn ngủi về độ phổ biến
v. nổ hoặc bật lên; trở nên phổ biến đột ngột; loại bỏ nhanh chóng

Cụm từ & Cách kết hợp

popes elected

Việc bầu các giáo hoàng

popes throughout history

Các giáo hoàng qua các thời kỳ lịch sử

popes' influence

Tác động của các giáo hoàng

popes and politics

Giáo hoàng và chính trị

popes' decrees

Các sắc lệnh của các giáo hoàng

popes' legacy

Danh tiếng của các giáo hoàng

popes' teachings

Giảng dạy của các giáo hoàng

popes' authority

Quyền lực của các giáo hoàng

popes' portraits

Chân dung các giáo hoàng

popes' successors

Các vị kế nhiệm của các giáo hoàng

Câu ví dụ

the popes throughout history have shaped the catholic church.

Qua lịch sử, các giáo hoàng đã định hình Giáo hội Công giáo.

many people visit the vatican to see the popes' summer residence.

Nhiều người đến Vatican để xem nơi nghỉ hè của các giáo hoàng.

the election of new popes is a complex and lengthy process.

Việc bầu chọn giáo hoàng mới là một quá trình phức tạp và kéo dài.

historians study the lives and actions of the popes extensively.

Các nhà sử học nghiên cứu đời sống và hành động của các giáo hoàng một cách kỹ lưỡng.

the popes often deliver important messages to the world.

Các giáo hoàng thường gửi những thông điệp quan trọng đến thế giới.

the portraits of the popes adorn the walls of st. peter's basilica.

Các bức chân dung của các giáo hoàng trang trí những bức tường của nhà thờ Thánh Phê-rô.

the popes have been influential figures in global politics for centuries.

Các giáo hoàng đã là những nhân vật có ảnh hưởng trong chính trị toàn cầu suốt nhiều thế kỷ.

the writings of the popes are considered authoritative within the church.

Các tác phẩm của các giáo hoàng được coi là có thẩm quyền trong Giáo hội.

the popes have addressed issues of social justice and poverty.

Các giáo hoàng đã đề cập đến các vấn đề công lý xã hội và nghèo đói.

the legacy of the popes continues to impact the lives of millions.

Danh tiếng của các giáo hoàng tiếp tục ảnh hưởng đến cuộc sống của hàng triệu người.

the popes have used their platforms to advocate for peace and understanding.

Các giáo hoàng đã sử dụng các nền tảng của mình để vận động cho hòa bình và sự hiểu biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay