porcupiness

[Mỹ]/ˈpɔːkjʊpɪnəs/
[Anh]/ˈpɔrkjəˌpɪnəs/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái giống như một con nhím.

Cụm từ & Cách kết hợp

porcupiness factor

yếu tố gai

high porcupiness

mức độ gai cao

porcupiness level

mức độ gai

porcupiness style

phong cách gai

increased porcupiness

tăng mức độ gai

porcupiness effect

hiệu ứng gai

porcupiness traits

đặc điểm gai

porcupiness characteristics

đặc trưng của gai

porcupiness index

chỉ số gai

porcupiness pattern

mẫu gai

Câu ví dụ

his porcupiness makes him stand out in the crowd.

sự cá tính đặc biệt của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.

she admired the porcupiness of the new design.

cô ấy ngưỡng mộ sự cá tính của thiết kế mới.

the porcupiness of the character added depth to the story.

sự cá tính của nhân vật đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.

his porcupiness is both charming and intimidating.

sự cá tính của anh ấy vừa quyến rũ vừa đáng sợ.

we discussed the porcupiness of her personality.

chúng tôi đã thảo luận về sự cá tính trong tính cách của cô ấy.

the porcupiness of the artwork intrigued the viewers.

sự cá tính của tác phẩm nghệ thuật đã thu hút người xem.

his porcupiness often leads to misunderstandings.

sự cá tính của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.

she embraced her porcupiness as a unique trait.

cô ấy đón nhận sự cá tính của mình như một đặc điểm độc đáo.

the porcupiness of the situation made it difficult to navigate.

sự cá tính của tình huống khiến nó khó khăn để điều hướng.

his porcupiness was a topic of conversation at the party.

sự cá tính của anh ấy là một chủ đề trò chuyện tại bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay