grand porticos
các cổng hiên tráng lệ
decorative porticos
các cổng hiên trang trí
covered porticos
các cổng hiên có mái che
elegant porticos
các cổng hiên thanh lịch
historic porticos
các cổng hiên lịch sử
stone porticos
các cổng hiên bằng đá
classic porticos
các cổng hiên cổ điển
front porticos
các cổng hiên phía trước
open porticos
các cổng hiên mở
ornate porticos
các cổng hiên trang trí công phu
the ancient temple features magnificent porticos.
ngôi đền cổ kính có những cổng vòm tráng lệ.
we walked through the porticos of the university.
chúng tôi đi bộ qua các cổng vòm của trường đại học.
the porticos provided shade during the hot summer days.
những cổng vòm cung cấp bóng mát trong những ngày hè nóng nực.
artists often gather under the porticos to showcase their work.
các nghệ sĩ thường tụ tập dưới những cổng vòm để trưng bày tác phẩm của họ.
porticos can enhance the architectural beauty of a building.
những cổng vòm có thể nâng cao vẻ đẹp kiến trúc của một tòa nhà.
children played games in the porticos of the park.
trẻ em chơi trò chơi trong những cổng vòm của công viên.
during the festival, the porticos were decorated with lights.
trong suốt lễ hội, những cổng vòm được trang trí bằng đèn.
many historical buildings have elegant porticos.
nhiều tòa nhà lịch sử có những cổng vòm thanh lịch.
the porticos served as a gathering place for the community.
những cổng vòm đóng vai trò là nơi tụ tập cho cộng đồng.
she admired the intricate designs of the porticos.
cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của những cổng vòm.
grand porticos
các cổng hiên tráng lệ
decorative porticos
các cổng hiên trang trí
covered porticos
các cổng hiên có mái che
elegant porticos
các cổng hiên thanh lịch
historic porticos
các cổng hiên lịch sử
stone porticos
các cổng hiên bằng đá
classic porticos
các cổng hiên cổ điển
front porticos
các cổng hiên phía trước
open porticos
các cổng hiên mở
ornate porticos
các cổng hiên trang trí công phu
the ancient temple features magnificent porticos.
ngôi đền cổ kính có những cổng vòm tráng lệ.
we walked through the porticos of the university.
chúng tôi đi bộ qua các cổng vòm của trường đại học.
the porticos provided shade during the hot summer days.
những cổng vòm cung cấp bóng mát trong những ngày hè nóng nực.
artists often gather under the porticos to showcase their work.
các nghệ sĩ thường tụ tập dưới những cổng vòm để trưng bày tác phẩm của họ.
porticos can enhance the architectural beauty of a building.
những cổng vòm có thể nâng cao vẻ đẹp kiến trúc của một tòa nhà.
children played games in the porticos of the park.
trẻ em chơi trò chơi trong những cổng vòm của công viên.
during the festival, the porticos were decorated with lights.
trong suốt lễ hội, những cổng vòm được trang trí bằng đèn.
many historical buildings have elegant porticos.
nhiều tòa nhà lịch sử có những cổng vòm thanh lịch.
the porticos served as a gathering place for the community.
những cổng vòm đóng vai trò là nơi tụ tập cho cộng đồng.
she admired the intricate designs of the porticos.
cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của những cổng vòm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay