portioned

[Mỹ]/[ˈpɔːʃnd]/
[Anh]/[ˈpɔːrʃnd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.chia thành các phần; được phân bổ
v.(portioned, portioning) chia thành các phần; phân bổ
v.p.Phân từ quá khứ của portion

Cụm từ & Cách kết hợp

portioned meals

bữa ăn khẩu phần

carefully portioned

đo khẩu phần cẩn thận

portioned out

đo khẩu phần ra

portioning system

hệ thống đo khẩu phần

portioned servings

khẩu phần ăn khẩu phần

portioning carefully

đo khẩu phần cẩn thận

portioned sizes

kích thước khẩu phần

portioned equally

đo khẩu phần đều nhau

portioning process

quy trình đo khẩu phần

portioned amount

lượng khẩu phần

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay