portioned meals
bữa ăn khẩu phần
carefully portioned
đo khẩu phần cẩn thận
portioned out
đo khẩu phần ra
portioning system
hệ thống đo khẩu phần
portioned servings
khẩu phần ăn khẩu phần
portioning carefully
đo khẩu phần cẩn thận
portioned sizes
kích thước khẩu phần
portioned equally
đo khẩu phần đều nhau
portioning process
quy trình đo khẩu phần
portioned amount
lượng khẩu phần
portioned meals
bữa ăn khẩu phần
carefully portioned
đo khẩu phần cẩn thận
portioned out
đo khẩu phần ra
portioning system
hệ thống đo khẩu phần
portioned servings
khẩu phần ăn khẩu phần
portioning carefully
đo khẩu phần cẩn thận
portioned sizes
kích thước khẩu phần
portioned equally
đo khẩu phần đều nhau
portioning process
quy trình đo khẩu phần
portioned amount
lượng khẩu phần
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay