proportioned to size
tỷ lệ với kích thước
carefully proportioned
tỷ lệ cẩn thận
proportioned equally
tỷ lệ ngang nhau
proportioned amount
mức tỷ lệ
proportioned risk
rủi ro tỷ lệ
proportioned share
phần tỷ lệ
proportioned space
không gian tỷ lệ
proportioned time
thời gian tỷ lệ
proportioned value
giá trị tỷ lệ
proportioned cost
chi phí tỷ lệ
the cake was perfectly proportioned, with equal parts of chocolate and vanilla.
Chiếc bánh được phân bổ tỷ lệ hoàn hảo, với lượng sô cô la và vani bằng nhau.
his height was well-proportioned to his build, giving him a strong appearance.
Chiều cao của anh ấy cân đối với vóc dáng của anh ấy, khiến anh ấy trông mạnh mẽ.
the architect designed a building with columns that were beautifully proportioned.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với các cột được phân bổ tỷ lệ một cách đẹp mắt.
the statue's features were proportioned to create a sense of classical beauty.
Các đặc điểm của bức tượng được phân bổ tỷ lệ để tạo ra cảm giác về vẻ đẹp cổ điển.
the ingredients in the recipe were proportioned carefully for the best flavor.
Các thành phần trong công thức nấu ăn được phân bổ cẩn thận để có hương vị ngon nhất.
the dancer's movements were gracefully proportioned to the music's rhythm.
Các chuyển động của người nhảy được phân bổ một cách duyên dáng theo nhịp điệu của âm nhạc.
the financial budget was proportioned across different departments for fair allocation.
Ngân sách tài chính được phân bổ giữa các phòng ban khác nhau để phân bổ công bằng.
the artist used perspective to proportion the figures in the painting realistically.
Nghệ sĩ đã sử dụng phối cảnh để phân bổ các hình nhân trong tranh một cách thực tế.
the garden was proportioned with a balance of flowers, shrubs, and trees.
Khu vườn được phân bổ với sự cân bằng giữa hoa, cây bụi và cây cối.
the company's resources were proportioned strategically to maximize growth.
Nguồn lực của công ty được phân bổ chiến lược để tối đa hóa sự tăng trưởng.
the furniture was proportioned to the size of the room, creating a cozy feel.
Đồ nội thất được phân bổ theo kích thước của căn phòng, tạo ra cảm giác ấm cúng.
proportioned to size
tỷ lệ với kích thước
carefully proportioned
tỷ lệ cẩn thận
proportioned equally
tỷ lệ ngang nhau
proportioned amount
mức tỷ lệ
proportioned risk
rủi ro tỷ lệ
proportioned share
phần tỷ lệ
proportioned space
không gian tỷ lệ
proportioned time
thời gian tỷ lệ
proportioned value
giá trị tỷ lệ
proportioned cost
chi phí tỷ lệ
the cake was perfectly proportioned, with equal parts of chocolate and vanilla.
Chiếc bánh được phân bổ tỷ lệ hoàn hảo, với lượng sô cô la và vani bằng nhau.
his height was well-proportioned to his build, giving him a strong appearance.
Chiều cao của anh ấy cân đối với vóc dáng của anh ấy, khiến anh ấy trông mạnh mẽ.
the architect designed a building with columns that were beautifully proportioned.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với các cột được phân bổ tỷ lệ một cách đẹp mắt.
the statue's features were proportioned to create a sense of classical beauty.
Các đặc điểm của bức tượng được phân bổ tỷ lệ để tạo ra cảm giác về vẻ đẹp cổ điển.
the ingredients in the recipe were proportioned carefully for the best flavor.
Các thành phần trong công thức nấu ăn được phân bổ cẩn thận để có hương vị ngon nhất.
the dancer's movements were gracefully proportioned to the music's rhythm.
Các chuyển động của người nhảy được phân bổ một cách duyên dáng theo nhịp điệu của âm nhạc.
the financial budget was proportioned across different departments for fair allocation.
Ngân sách tài chính được phân bổ giữa các phòng ban khác nhau để phân bổ công bằng.
the artist used perspective to proportion the figures in the painting realistically.
Nghệ sĩ đã sử dụng phối cảnh để phân bổ các hình nhân trong tranh một cách thực tế.
the garden was proportioned with a balance of flowers, shrubs, and trees.
Khu vườn được phân bổ với sự cân bằng giữa hoa, cây bụi và cây cối.
the company's resources were proportioned strategically to maximize growth.
Nguồn lực của công ty được phân bổ chiến lược để tối đa hóa sự tăng trưởng.
the furniture was proportioned to the size of the room, creating a cozy feel.
Đồ nội thất được phân bổ theo kích thước của căn phòng, tạo ra cảm giác ấm cúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay