post-columbian

[Mỹ]/[ˈpɒst ˌkɒlʌmˈbiən]/
[Anh]/[ˈpɒst ˌkɒlʌmˈbiən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc xảy ra sau năm 1492, đặc biệt là liên quan đến châu Mỹ; Liên quan đến châu Mỹ sau khi bị châu Âu định cư.
n. Thời kỳ sau năm 1492, đặc biệt là liên quan đến châu Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

post-columbian era

thời kỳ hậu COLUMBIAN

post-columbian societies

các xã hội hậu COLUMBIAN

post-columbian history

lịch sử hậu COLUMBIAN

post-columbian art

nghệ thuật hậu COLUMBIAN

post-columbian literature

văn học hậu COLUMBIAN

post-columbian impact

tác động hậu COLUMBIAN

post-columbian period

thời kỳ hậu COLUMBIAN

post-columbian cultures

các nền văn hóa hậu COLUMBIAN

post-columbian studies

nghiên cứu hậu COLUMBIAN

post-columbian world

thế giới hậu COLUMBIAN

Câu ví dụ

the archaeological record reveals significant post-columbian contact between the two continents.

Hệ thống hồ sơ khảo cổ học cho thấy có sự tiếp xúc đáng kể giữa hai châu lục sau thời kỳ Columbi.

scholars debate the extent of post-columbian trade networks in the americas.

Các học giả tranh luận về phạm vi của các mạng lưới thương mại sau thời kỳ Columbi ở châu Mỹ.

post-columbian demographic shifts dramatically altered indigenous populations.

Các thay đổi nhân khẩu học sau thời kỳ Columbi đã làm thay đổi đáng kể các dân tộc bản địa.

analyzing post-columbian art provides insights into cultural exchange.

Phân tích nghệ thuật sau thời kỳ Columbi cung cấp cái nhìn sâu sắc về trao đổi văn hóa.

the impact of post-columbian diseases on native communities was devastating.

Tác động của các bệnh dịch sau thời kỳ Columbi đối với các cộng đồng bản địa là vô cùng tàn khốc.

post-columbian colonial policies significantly shaped land ownership patterns.

Các chính sách thuộc địa sau thời kỳ Columbi đã ảnh hưởng lớn đến các mô hình sở hữu đất đai.

understanding post-columbian history requires examining multiple perspectives.

Hiểu biết về lịch sử sau thời kỳ Columbi đòi hỏi phải xem xét nhiều góc nhìn khác nhau.

post-columbian legal systems were often imposed on indigenous societies.

Các hệ thống pháp lý sau thời kỳ Columbi thường được áp đặt lên các xã hội bản địa.

the study of post-columbian literature offers a window into colonial experiences.

Nghiên cứu văn học sau thời kỳ Columbi mở ra một cửa sổ nhìn vào trải nghiệm thuộc địa.

post-columbian interactions resulted in complex cultural blending and syncretism.

Các tương tác sau thời kỳ Columbi đã dẫn đến sự pha trộn văn hóa phức tạp và sự kết hợp tôn giáo.

researchers are investigating the long-term consequences of post-columbian globalization.

Các nhà nghiên cứu đang điều tra những hậu quả lâu dài của toàn cầu hóa sau thời kỳ Columbi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay