cultures

[Mỹ]/[ˈkʌltʃərz]/
[Anh]/[ˈkʌltʃərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phong tục, nghệ thuật, các thiết chế xã hội và thành tựu của một dân tộc hoặc nhóm người cụ thể; việc trồng trọt lương thực hoặc chăn nuôi gia súc; một nhóm người chia sẻ một tập hợp các giá trị, niềm tin và hành vi chung; vi sinh vật phát triển trên hoặc trong một môi trường cụ thể; một môi trường hoặc điều kiện phòng thí nghiệm cụ thể được sử dụng để nuôi vi sinh vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

diverse cultures

các nền văn hóa đa dạng

blending cultures

kết hợp các nền văn hóa

exploring cultures

khám phá các nền văn hóa

global cultures

các nền văn hóa toàn cầu

rich cultures

các nền văn hóa giàu có

different cultures

các nền văn hóa khác nhau

understanding cultures

hiểu các nền văn hóa

preserving cultures

bảo tồn các nền văn hóa

shaping cultures

hình thành các nền văn hóa

vibrant cultures

các nền văn hóa sôi động

Câu ví dụ

many factors influence the development of different cultures.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của các nền văn hóa khác nhau.

we need to respect diverse cultures and traditions.

Chúng ta cần tôn trọng sự đa dạng của các nền văn hóa và truyền thống.

the blending of cultures can create unique art forms.

Sự hòa trộn của các nền văn hóa có thể tạo ra những hình thức nghệ thuật độc đáo.

understanding other cultures promotes tolerance and empathy.

Hiểu biết về các nền văn hóa khác thúc đẩy sự khoan dung và thấu cảm.

globalization has led to the exchange of cultures worldwide.

Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự trao đổi văn hóa trên toàn thế giới.

preserving indigenous cultures is crucial for our heritage.

Việc bảo tồn các nền văn hóa bản địa là rất quan trọng cho di sản của chúng ta.

the company fosters a multicultural environment for its employees.

Công ty tạo ra một môi trường đa văn hóa cho nhân viên của mình.

cultural differences can sometimes lead to misunderstandings.

Sự khác biệt văn hóa đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.

he studied various cultures during his travels abroad.

Anh ấy đã nghiên cứu nhiều nền văn hóa trong những chuyến đi nước ngoài của mình.

the museum showcases artifacts from many different cultures.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

cultural sensitivity is essential when working with international teams.

Tính nhạy cảm về văn hóa là điều cần thiết khi làm việc với các nhóm quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay