postponer

[Mỹ]/ˌpəʊstˈpəʊnə/
[Anh]/ˌpoʊstˈpoʊnər/

Dịch

n. người trì hoãn hoặc hoãn lại
Word Forms
số nhiềupostponers

Cụm từ & Cách kết hợp

postponer of deadlines

người trì hoãn thời hạn

postponer of meetings

người trì hoãn các cuộc họp

postponer of tasks

người trì hoãn các nhiệm vụ

postponer of events

người trì hoãn các sự kiện

postponer by nature

tính trì hoãn

postponer of projects

người trì hoãn các dự án

postponer at work

trì hoãn khi làm việc

postponer in life

trì hoãn trong cuộc sống

postponer of plans

người trì hoãn các kế hoạch

postponer of responsibilities

người trì hoãn các trách nhiệm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay