potholers

[Mỹ]/ˈpɒθəʊləz/
[Anh]/ˈpɑːθoʊlərz/

Dịch

n. những người khám phá hang động

Cụm từ & Cách kết hợp

potholers club

câu lạc bộ khám phá hang động

potholers guide

hướng dẫn khám phá hang động

potholers adventure

cuộc phiêu lưu khám phá hang động

potholers equipment

trang thiết bị khám phá hang động

potholers safety

an toàn khám phá hang động

potholers training

đào tạo khám phá hang động

potholers trip

chuyến đi khám phá hang động

potholers gear

thiết bị khám phá hang động

potholers map

bản đồ khám phá hang động

potholers team

đội khám phá hang động

Câu ví dụ

potholers often explore deep caves.

Những người khám phá hang động thường khám phá những hang động sâu.

many potholers enjoy the thrill of discovery.

Nhiều người khám phá hang động thích cảm giác khám phá.

potholers need to be well-prepared for their adventures.

Những người khám phá hang động cần phải chuẩn bị tốt cho những cuộc phiêu lưu của họ.

safety equipment is essential for potholers.

Trang thiết bị an toàn là điều cần thiết cho những người khám phá hang động.

experienced potholers share tips with beginners.

Những người khám phá hang động có kinh nghiệm chia sẻ mẹo với người mới bắt đầu.

potholers often face challenging terrain.

Những người khám phá hang động thường phải đối mặt với địa hình đầy thử thách.

photography is popular among potholers.

Nhiếp ảnh được nhiều người khám phá hang động ưa thích.

potholers document their journeys in journals.

Những người khám phá hang động ghi lại hành trình của họ trong nhật ký.

potholers often encounter unique rock formations.

Những người khám phá hang động thường gặp phải những kiến tạo đá độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay