pouchlike structure
cấu trúc dạng túi
pouchlike space
không gian dạng túi
pouchlike form
hình dạng dạng túi
pouchlike sac
túi dạng túi
pouchlike cavity
khoang dạng túi
becoming pouchlike
đang trở nên dạng túi
pouchlike appearance
hình dạng ngoài dạng túi
pouchlike pocket
túi nhỏ dạng túi
pouchlike depression
lõm dạng túi
pouchlike recess
hõm dạng túi
the plant had a pouchlike structure holding its seeds.
Cây có cấu trúc túi giống như túi chứa hạt của nó.
she carried her essentials in a small, pouchlike bag.
Cô mang theo những vật dụng cần thiết trong một chiếc túi nhỏ, dạng túi.
the cave entrance was pouchlike and dimly lit.
Đầu hang động có hình dạng túi và ánh sáng mờ ảo.
the fruit’s pouchlike skin protected the edible pulp.
Lớp vỏ dạng túi của quả bảo vệ phần thịt ăn được.
the marsupial carried its young in a pouchlike brood sac.
Loài thú có túi mang con non của nó trong một túi sinh sản dạng túi.
the geological formation resembled a pouchlike depression in the rock.
Đặc điểm địa chất giống như một hõm dạng túi trong đá.
the artist sculpted a pouchlike form from clay.
Nghệ sĩ đã tạo ra một hình dạng túi từ đất sét.
the coral polyp created a pouchlike cavity for its larvae.
Động vật có xương sống san hô tạo ra một khoang dạng túi cho trứng của nó.
the orchid’s labellum had a pouchlike shape.
Labellum của hoa lan có hình dạng túi.
the seed pod had a distinctive pouchlike appearance.
Quả chứa hạt có vẻ ngoài dạng túi đặc trưng.
the insect’s egg sac was pouchlike and protective.
Túi trứng của côn trùng có hình dạng túi và bảo vệ.
pouchlike structure
cấu trúc dạng túi
pouchlike space
không gian dạng túi
pouchlike form
hình dạng dạng túi
pouchlike sac
túi dạng túi
pouchlike cavity
khoang dạng túi
becoming pouchlike
đang trở nên dạng túi
pouchlike appearance
hình dạng ngoài dạng túi
pouchlike pocket
túi nhỏ dạng túi
pouchlike depression
lõm dạng túi
pouchlike recess
hõm dạng túi
the plant had a pouchlike structure holding its seeds.
Cây có cấu trúc túi giống như túi chứa hạt của nó.
she carried her essentials in a small, pouchlike bag.
Cô mang theo những vật dụng cần thiết trong một chiếc túi nhỏ, dạng túi.
the cave entrance was pouchlike and dimly lit.
Đầu hang động có hình dạng túi và ánh sáng mờ ảo.
the fruit’s pouchlike skin protected the edible pulp.
Lớp vỏ dạng túi của quả bảo vệ phần thịt ăn được.
the marsupial carried its young in a pouchlike brood sac.
Loài thú có túi mang con non của nó trong một túi sinh sản dạng túi.
the geological formation resembled a pouchlike depression in the rock.
Đặc điểm địa chất giống như một hõm dạng túi trong đá.
the artist sculpted a pouchlike form from clay.
Nghệ sĩ đã tạo ra một hình dạng túi từ đất sét.
the coral polyp created a pouchlike cavity for its larvae.
Động vật có xương sống san hô tạo ra một khoang dạng túi cho trứng của nó.
the orchid’s labellum had a pouchlike shape.
Labellum của hoa lan có hình dạng túi.
the seed pod had a distinctive pouchlike appearance.
Quả chứa hạt có vẻ ngoài dạng túi đặc trưng.
the insect’s egg sac was pouchlike and protective.
Túi trứng của côn trùng có hình dạng túi và bảo vệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay