baglike structure
cấu trúc giống túi
baglike appearance
hình dạng giống túi
becoming baglike
trở nên giống túi
baglike form
dạng giống túi
a baglike space
một khoảng không giống túi
baglike vessel
vessel giống túi
baglike pouch
túi giống túi
baglike cavity
khoang chứa giống túi
baglike shape
hình dạng giống túi
baglike mass
khối giống túi
the ancient artifact had a baglike depression in its center.
Di tích cổ đại có một chỗ lõm hình túi ở giữa.
the cave system featured baglike chambers connected by narrow passages.
Hệ thống hang động có các buồng hình túi được kết nối bằng những hành lang hẹp.
the amoeba's shape was constantly changing, often appearing baglike.
Hình dạng của vi khuẩn biến đổi liên tục, thường có vẻ ngoài hình túi.
the jellyfish's body is essentially a baglike structure with tentacles.
Cơ thể sứa về cơ bản là một cấu trúc hình túi có các xúc tu.
the fossil revealed a baglike organ, possibly used for storage.
Fossil cho thấy một cơ quan hình túi, có thể được sử dụng để lưu trữ.
the child carried a baglike pillow for comfort on the trip.
Đứa trẻ mang theo một chiếc gối hình túi để thoải mái trong chuyến đi.
the plant's fruit had a baglike appearance, swelling with seeds.
Quả của cây có hình dạng giống như túi, phình to với hạt.
the artist sculpted a baglike form from clay, creating a unique piece.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một hình dạng hình túi từ đất sét, tạo ra một tác phẩm độc đáo.
the deep-sea creature possessed a baglike mantle for water storage.
Sinh vật biển sâu có một lớp áo hình túi để chứa nước.
the geological formation displayed a baglike depression in the rock layers.
Cấu trúc địa chất cho thấy một chỗ lõm hình túi trong các lớp đá.
the child's drawing showed a baglike monster with many eyes.
Bức vẽ của đứa trẻ cho thấy một con quái vật hình túi với nhiều mắt.
baglike structure
cấu trúc giống túi
baglike appearance
hình dạng giống túi
becoming baglike
trở nên giống túi
baglike form
dạng giống túi
a baglike space
một khoảng không giống túi
baglike vessel
vessel giống túi
baglike pouch
túi giống túi
baglike cavity
khoang chứa giống túi
baglike shape
hình dạng giống túi
baglike mass
khối giống túi
the ancient artifact had a baglike depression in its center.
Di tích cổ đại có một chỗ lõm hình túi ở giữa.
the cave system featured baglike chambers connected by narrow passages.
Hệ thống hang động có các buồng hình túi được kết nối bằng những hành lang hẹp.
the amoeba's shape was constantly changing, often appearing baglike.
Hình dạng của vi khuẩn biến đổi liên tục, thường có vẻ ngoài hình túi.
the jellyfish's body is essentially a baglike structure with tentacles.
Cơ thể sứa về cơ bản là một cấu trúc hình túi có các xúc tu.
the fossil revealed a baglike organ, possibly used for storage.
Fossil cho thấy một cơ quan hình túi, có thể được sử dụng để lưu trữ.
the child carried a baglike pillow for comfort on the trip.
Đứa trẻ mang theo một chiếc gối hình túi để thoải mái trong chuyến đi.
the plant's fruit had a baglike appearance, swelling with seeds.
Quả của cây có hình dạng giống như túi, phình to với hạt.
the artist sculpted a baglike form from clay, creating a unique piece.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một hình dạng hình túi từ đất sét, tạo ra một tác phẩm độc đáo.
the deep-sea creature possessed a baglike mantle for water storage.
Sinh vật biển sâu có một lớp áo hình túi để chứa nước.
the geological formation displayed a baglike depression in the rock layers.
Cấu trúc địa chất cho thấy một chỗ lõm hình túi trong các lớp đá.
the child's drawing showed a baglike monster with many eyes.
Bức vẽ của đứa trẻ cho thấy một con quái vật hình túi với nhiều mắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay