saclike

[Mỹ]/ˈsæklaɪk/
[Anh]/ˈsæklaɪk/

Dịch

adj. hình dạng như một túi

Cụm từ & Cách kết hợp

saclike structure

cấu trúc giống túi

saclike cavity

óc giống túi

saclike organ

tạng giống túi

saclike pouch

túi giống túi

saclike formation

sự hình thành giống túi

saclike appearance

vẻ ngoài giống túi

saclike region

khu vực giống túi

saclike extension

phần mở rộng giống túi

saclike feature

đặc điểm giống túi

saclike tissue

mô giống túi

Câu ví dụ

the jellyfish has a saclike body that helps it float.

sứa có thân hình giống như túi giúp nó nổi.

some plants have saclike structures to store water.

một số cây có cấu trúc giống như túi để chứa nước.

the saclike pouch of the kangaroo is used for carrying its young.

túi saclike của loài kangaroo được sử dụng để mang theo con non.

in certain fish, the swim bladder is a saclike organ.

ở một số loài cá, bàng quang chứa khí là một cơ quan có hình saclike.

the saclike structure of the fungus contains spores.

cấu trúc saclike của nấm chứa bào tử.

they discovered a saclike formation in the ancient ruins.

họ đã phát hiện ra một cấu trúc giống như túi trong những tàn tích cổ đại.

the saclike organ in the insect helps it digest food.

cơ quan saclike ở côn trùng giúp nó tiêu hóa thức ăn.

researchers studied the saclike membranes of the cells.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các màng saclike của tế bào.

the saclike formation was filled with a mysterious substance.

cấu trúc giống như túi chứa đầy một chất bí ẩn.

some animals use saclike structures for breathing.

một số động vật sử dụng các cấu trúc giống như túi để thở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay