political powerbrokers
những người nắm quyền lực chính trị
corporate powerbrokers
những người nắm quyền lực doanh nghiệp
media powerbrokers
những người nắm quyền lực truyền thông
shadowy powerbrokers
những người nắm quyền lực âm thầm
powerbrokers influence
sức ảnh hưởng của những người nắm quyền lực
powerbrokers control
quyền kiểm soát của những người nắm quyền lực
powerbrokers meet
những người nắm quyền lực gặp mặt
washington powerbrokers
những người nắm quyền lực ở Washington
political powerbrokers gather in the capital to discuss new legislation.
Các nhân vật quyền lực chính trị tụ tập tại thủ đô để thảo luận về luật mới.
economic powerbrokers predict a recession is imminent.
Các nhân vật quyền lực kinh tế dự báo suy thoái kinh tế đang đến gần.
corporate powerbrokers influence government policies through lobbying.
Các nhân vật quyền lực doanh nghiệp ảnh hưởng chính sách chính phủ thông qua vận động hành lang.
media powerbrokers control the narrative during election campaigns.
Các nhân vật quyền lực truyền thông kiểm soát diễn biến trong các chiến dịch bầu cử.
regional powerbrokers dominate local business decisions.
Các nhân vật quyền lực khu vực chi phối quyết định kinh doanh địa phương.
key powerbrokers met secretly to negotiate the peace agreement.
Các nhân vật quyền lực chủ chốt đã gặp nhau bí mật để đàm phán hiệp ước hòa bình.
major powerbrokers in the tech industry gather at the annual conference.
Các nhân vật quyền lực lớn trong ngành công nghệ tụ tập tại hội nghị hàng năm.
influential powerbrokers shape public opinion through social media.
Các nhân vật quyền lực có ảnh hưởng định hướng dư luận thông qua mạng xã hội.
shadow powerbrokers pull strings behind the scenes in government.
Các nhân vật quyền lực âm thầm điều khiển từ phía sau trong chính phủ.
financial powerbrokers anticipate changes in interest rates.
Các nhân vật quyền lực tài chính dự kiến thay đổi lãi suất.
behind-the-scenes powerbrokers orchestrated the merger.
Các nhân vật quyền lực âm thầm đã điều phối việc sáp nhập.
the city's powerbrokers decided to renovate the historic district.
Các nhân vật quyền lực của thành phố đã quyết định cải tạo khu vực lịch sử.
political powerbrokers
những người nắm quyền lực chính trị
corporate powerbrokers
những người nắm quyền lực doanh nghiệp
media powerbrokers
những người nắm quyền lực truyền thông
shadowy powerbrokers
những người nắm quyền lực âm thầm
powerbrokers influence
sức ảnh hưởng của những người nắm quyền lực
powerbrokers control
quyền kiểm soát của những người nắm quyền lực
powerbrokers meet
những người nắm quyền lực gặp mặt
washington powerbrokers
những người nắm quyền lực ở Washington
political powerbrokers gather in the capital to discuss new legislation.
Các nhân vật quyền lực chính trị tụ tập tại thủ đô để thảo luận về luật mới.
economic powerbrokers predict a recession is imminent.
Các nhân vật quyền lực kinh tế dự báo suy thoái kinh tế đang đến gần.
corporate powerbrokers influence government policies through lobbying.
Các nhân vật quyền lực doanh nghiệp ảnh hưởng chính sách chính phủ thông qua vận động hành lang.
media powerbrokers control the narrative during election campaigns.
Các nhân vật quyền lực truyền thông kiểm soát diễn biến trong các chiến dịch bầu cử.
regional powerbrokers dominate local business decisions.
Các nhân vật quyền lực khu vực chi phối quyết định kinh doanh địa phương.
key powerbrokers met secretly to negotiate the peace agreement.
Các nhân vật quyền lực chủ chốt đã gặp nhau bí mật để đàm phán hiệp ước hòa bình.
major powerbrokers in the tech industry gather at the annual conference.
Các nhân vật quyền lực lớn trong ngành công nghệ tụ tập tại hội nghị hàng năm.
influential powerbrokers shape public opinion through social media.
Các nhân vật quyền lực có ảnh hưởng định hướng dư luận thông qua mạng xã hội.
shadow powerbrokers pull strings behind the scenes in government.
Các nhân vật quyền lực âm thầm điều khiển từ phía sau trong chính phủ.
financial powerbrokers anticipate changes in interest rates.
Các nhân vật quyền lực tài chính dự kiến thay đổi lãi suất.
behind-the-scenes powerbrokers orchestrated the merger.
Các nhân vật quyền lực âm thầm đã điều phối việc sáp nhập.
the city's powerbrokers decided to renovate the historic district.
Các nhân vật quyền lực của thành phố đã quyết định cải tạo khu vực lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay