pragmatically

Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách thực tiễn và thực tế; được hướng dẫn bởi các cân nhắc thực tiễn

Cụm từ & Cách kết hợp

approach things pragmatically

tiếp cận mọi thứ một cách thực tế

Câu ví dụ

pragmatically assess the situation

đánh giá tình hình một cách thực tế

act pragmatically in business

hành động thực tế trong kinh doanh

think pragmatically about the future

suy nghĩ thực tế về tương lai

deal with challenges pragmatically

xử lý các thách thức một cách thực tế

approach the project pragmatically

tiếp cận dự án một cách thực tế

act pragmatically in everyday situations

hành động thực tế trong các tình huống hàng ngày

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay