realistically

[Mỹ]/ˌrɪəˈlɪstɪkəlɪ/
[Anh]/ˌriə'lɪstɪkli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách phản ánh chính xác thực tế; một cách thực tiễn và thực dụng; theo cách gần giống với đời thực; theo cách cho thấy mọi thứ như chúng thật sự là.

Câu ví dụ

We need to think realistically about the task ahead.

Chúng ta cần suy nghĩ một cách thực tế về nhiệm vụ phía trước.

Although there are five candidates, realistically it is a two-horse race.

Mặc dù có năm ứng cử viên, nhưng thực tế thì đây là một cuộc đua hai mã.

Realistically speaking, we need to consider all possible outcomes.

Nói một cách thực tế, chúng ta cần xem xét tất cả các kết quả có thể xảy ra.

To succeed in this project, we need to realistically assess our resources.

Để thành công trong dự án này, chúng ta cần đánh giá một cách thực tế về nguồn lực của mình.

Realistically, it will take time to build a strong relationship with your new colleagues.

Thực tế, sẽ mất thời gian để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp mới của bạn.

You need to realistically evaluate your skills before applying for that job.

Bạn cần đánh giá một cách thực tế về kỹ năng của mình trước khi ứng tuyển vào công việc đó.

Realistically, we can't expect to see immediate results from this marketing campaign.

Thực tế, chúng ta không thể mong đợi thấy kết quả ngay lập tức từ chiến dịch marketing này.

To achieve your goals, you must realistically plan out each step of the process.

Để đạt được mục tiêu của bạn, bạn phải lên kế hoạch thực tế cho từng bước của quá trình.

Realistically, we may need to make some compromises to reach a consensus.

Thực tế, chúng ta có thể cần phải đưa ra một số thỏa hiệp để đạt được sự đồng thuận.

It's important to realistically assess the risks involved before making a decision.

Điều quan trọng là phải đánh giá một cách thực tế những rủi ro liên quan trước khi đưa ra quyết định.

Realistically, you need to prioritize your tasks to meet the deadline.

Thực tế, bạn cần ưu tiên các nhiệm vụ của mình để đáp ứng thời hạn.

To succeed in the competitive market, you must realistically analyze your competitors.

Để thành công trên thị trường cạnh tranh, bạn phải phân tích đối thủ cạnh tranh một cách thực tế.

Ví dụ thực tế

Come on. Let's look at the odds realistically.

Thôi nào. Hãy xem xét một cách thực tế về tỷ lệ cược.

Nguồn: Sex and the City Selected Highlights

Realistically, those aren't going to be good answers.

Thực tế, những câu trả lời đó sẽ không tốt.

Nguồn: Learn business English with Lucy.

Realistically speaking, a situation like this would be terrifying.

Nói một cách thực tế, một tình huống như thế này sẽ thật đáng sợ.

Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)

We didn't realistically, have a lot of better options.

Thực tế, chúng tôi không có nhiều lựa chọn tốt hơn.

Nguồn: The school of life

Realistically, when we're coding, we're using Stack Overflow.

Thực tế, khi chúng ta viết mã, chúng ta sử dụng Stack Overflow.

Nguồn: Connection Magazine

More realistically it will be in the 18 to 24 month.

Nó sẽ khả thi hơn trong khoảng 18 đến 24 tháng.

Nguồn: CNN 10 Student English April 2020 Collection

Make sure that it’s something that you can realistically achieve.

Hãy chắc chắn rằng đó là điều bạn có thể đạt được một cách thực tế.

Nguồn: Open your mind to learning English.

Make sure that it's something that you can realistically achieve.

Hãy chắc chắn rằng đó là điều bạn có thể đạt được một cách thực tế.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

So realistically you shouldn't have to worry about this ever happening.

Vì vậy, thực tế bạn không nên lo lắng về việc điều này xảy ra.

Nguồn: Realm of Legends

Realistically, just saving isn't likely going to be enough to reach your retirement goals.

Thực tế, chỉ tiết kiệm có thể không đủ để đạt được mục tiêu nghỉ hưu của bạn.

Nguồn: Learn to be a financial management expert.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay