preachy tone
tông giọng giáo huấn
preachy attitude
thái độ giáo huấn
preachy message
tín hiệu giáo huấn
preachy style
phong cách giáo huấn
preachy lecture
bài giảng giáo huấn
preachy advice
lời khuyên giáo huấn
preachy remarks
nhận xét giáo huấn
preachy comments
bình luận giáo huấn
preachy narrative
truyện kể giáo huấn
his preachy tone during the meeting annoyed everyone.
Cách nói giáo huấn của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người khó chịu.
she can be quite preachy when discussing her beliefs.
Cô ấy có thể khá giáo huấn khi thảo luận về niềm tin của mình.
people often find his preachy attitude off-putting.
Mọi người thường thấy thái độ giáo huấn của anh ấy gây khó chịu.
it's hard to enjoy the movie because of its preachy message.
Khó có thể thưởng thức bộ phim vì thông điệp giáo huấn của nó.
she gave a preachy lecture about environmental issues.
Cô ấy đã có một bài giảng giáo huấn về các vấn đề môi trường.
his preachy style turned off many potential listeners.
Phong cách giáo huấn của anh ấy đã khiến nhiều người nghe tiềm năng không thích.
they appreciated the message but found it a bit preachy.
Họ đánh giá cao thông điệp nhưng thấy nó hơi giáo huấn.
her preachy remarks were meant to inspire change.
Những lời nhận xét giáo huấn của cô ấy có ý nghĩa truyền cảm hứng thay đổi.
he has a tendency to be preachy when discussing politics.
Anh ấy có xu hướng giáo huấn khi thảo luận về chính trị.
many viewers felt the documentary was overly preachy.
Nhiều người xem thấy bộ phim tài liệu quá giáo huấn.
preachy tone
tông giọng giáo huấn
preachy attitude
thái độ giáo huấn
preachy message
tín hiệu giáo huấn
preachy style
phong cách giáo huấn
preachy lecture
bài giảng giáo huấn
preachy advice
lời khuyên giáo huấn
preachy remarks
nhận xét giáo huấn
preachy comments
bình luận giáo huấn
preachy narrative
truyện kể giáo huấn
his preachy tone during the meeting annoyed everyone.
Cách nói giáo huấn của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người khó chịu.
she can be quite preachy when discussing her beliefs.
Cô ấy có thể khá giáo huấn khi thảo luận về niềm tin của mình.
people often find his preachy attitude off-putting.
Mọi người thường thấy thái độ giáo huấn của anh ấy gây khó chịu.
it's hard to enjoy the movie because of its preachy message.
Khó có thể thưởng thức bộ phim vì thông điệp giáo huấn của nó.
she gave a preachy lecture about environmental issues.
Cô ấy đã có một bài giảng giáo huấn về các vấn đề môi trường.
his preachy style turned off many potential listeners.
Phong cách giáo huấn của anh ấy đã khiến nhiều người nghe tiềm năng không thích.
they appreciated the message but found it a bit preachy.
Họ đánh giá cao thông điệp nhưng thấy nó hơi giáo huấn.
her preachy remarks were meant to inspire change.
Những lời nhận xét giáo huấn của cô ấy có ý nghĩa truyền cảm hứng thay đổi.
he has a tendency to be preachy when discussing politics.
Anh ấy có xu hướng giáo huấn khi thảo luận về chính trị.
many viewers felt the documentary was overly preachy.
Nhiều người xem thấy bộ phim tài liệu quá giáo huấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay