prebiotic

[Mỹ]/ˌpriːbaɪˈɒtɪk/
[Anh]/ˌpriːbaɪˈɑːtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến giai đoạn trước khi sự sống bắt đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

prebiotic fiber

bột men tiền sinh

prebiotic foods

thực phẩm tiền sinh

prebiotic supplement

thực phẩm bổ sung tiền sinh

prebiotic bacteria

vi khuẩn tiền sinh

prebiotic formula

công thức tiền sinh

prebiotic drink

đồ uống tiền sinh

prebiotic yogurt

sữa chua tiền sinh

prebiotic powder

bột tiền sinh

prebiotic capsules

viên nang tiền sinh

prebiotic content

hàm lượng tiền sinh

Câu ví dụ

prebiotic fibers are essential for gut health.

Sợi tiền sinh là rất cần thiết cho sức khỏe đường ruột.

many foods contain prebiotic substances.

Nhiều loại thực phẩm chứa các chất tiền sinh.

prebiotic supplements can improve digestion.

Viên bổ sung tiền sinh có thể cải thiện tiêu hóa.

incorporating prebiotic foods into your diet is beneficial.

Việc bổ sung các loại thực phẩm tiền sinh vào chế độ ăn uống của bạn là có lợi.

prebiotic compounds help nourish beneficial gut bacteria.

Các hợp chất tiền sinh giúp nuôi dưỡng vi khuẩn đường ruột có lợi.

research shows the importance of prebiotics in maintaining health.

Nghiên cứu cho thấy tầm quan trọng của prebiotic trong việc duy trì sức khỏe.

chicory root is a common source of prebiotics.

Rễ atiso là một nguồn prebiotic phổ biến.

prebiotics can enhance the effects of probiotics.

Prebiotic có thể tăng cường tác dụng của probiotic.

eating a diet rich in prebiotics can boost immunity.

Ăn một chế độ ăn giàu prebiotic có thể tăng cường hệ miễn dịch.

prebiotic-rich foods include garlic, onions, and bananas.

Các loại thực phẩm giàu prebiotic bao gồm tỏi, hành tây và chuối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay