predeterminism

[Mỹ]/[ˌpriːdɪˈtɜːmɪzəm]/
[Anh]/[ˌprɪˈdɪtərˌmɪzəm]/

Dịch

n. học thuyết cho rằng tất cả các sự kiện đều được định trước và con người không có ý chí tự do; niềm tin rằng các sự kiện được định trước bởi một quyền lực cao hơn hoặc số phận; quan điểm cho rằng tất cả các sự kiện đều được xác định nguyên nhân bởi các sự kiện trước đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

predeterminism debate

luận tranh về định mệnh

avoiding predeterminism

tránh định mệnh

predeterminism theory

thuyết định mệnh

embracing predeterminism

chấp nhận định mệnh

rejecting predeterminism

từ bỏ định mệnh

influenced by predeterminism

bị ảnh hưởng bởi định mệnh

predeterminism's impact

tác động của định mệnh

questioning predeterminism

đặt câu hỏi về định mệnh

belief in predeterminism

niềm tin vào định mệnh

challenging predeterminism

thách thức định mệnh

Câu ví dụ

the debate over free will often clashes with the concept of predeterminism.

Cuộc tranh luận về ý chí tự do thường xuyên mâu thuẫn với khái niệm định mệnh.

his worldview was heavily influenced by a belief in predeterminism.

Thế giới quan của anh ta chịu ảnh hưởng lớn bởi niềm tin vào định mệnh.

she rejected the idea of predeterminism, believing in human agency.

Cô ấy bác bỏ ý tưởng về định mệnh, tin vào khả năng tự chủ của con người.

the film explored the philosophical implications of predeterminism and choice.

Bộ phim khám phá những tác động triết học của định mệnh và sự lựa chọn.

critics argue that predeterminism undermines moral responsibility.

Các nhà phê bình cho rằng định mệnh làm suy yếu trách nhiệm đạo đức.

he questioned whether predeterminism left room for genuine change.

Anh ta tự hỏi liệu định mệnh có để lại chỗ cho sự thay đổi thực sự hay không.

the implications of predeterminism for criminal justice are complex.

Những tác động của định mệnh đối với công lý hình sự là phức tạp.

a strict interpretation of predeterminism can be quite depressing.

Một cách giải thích nghiêm ngặt về định mệnh có thể khá là đáng buồn.

the scientist investigated the neurological basis of predeterminism.

Nhà khoa học đã nghiên cứu cơ sở thần kinh học của định mệnh.

many religions grapple with the challenges posed by predeterminism.

Nhiều tôn giáo phải vật lộn với những thách thức mà định mệnh đặt ra.

the author's novel challenged the notion of predeterminism in human relationships.

Cuốn tiểu thuyết của tác giả đã thách thức quan niệm về định mệnh trong các mối quan hệ của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay