prefixing words
Việc thêm tiền tố
prefixing strategy
Chiến lược thêm tiền tố
prefixing process
Quy trình thêm tiền tố
prefixing example
Ví dụ về việc thêm tiền tố
prefixing technique
Kỹ thuật thêm tiền tố
prefixing activity
Hoạt động thêm tiền tố
prefixing task
Nhiệm vụ thêm tiền tố
prefixing rule
Quy tắc thêm tiền tố
prefixing stage
Giai đoạn thêm tiền tố
prefixing method
Phương pháp thêm tiền tố
we often use prefixing to create new words in english.
Chúng ta thường sử dụng tiền tố để tạo ra các từ mới trong tiếng Anh.
prefixing "un-" to "happy" creates the opposite meaning.
Việc thêm tiền tố "un-" vào "happy" tạo ra nghĩa ngược lại.
the company decided to implement a new prefixing strategy.
Doanh nghiệp đã quyết định triển khai một chiến lược tiền tố mới.
prefixing "re-" to a verb often indicates repetition.
Việc thêm tiền tố "re-" vào một động từ thường chỉ sự lặp lại.
understanding prefixing is key to expanding your vocabulary.
Hiểu về tiền tố là chìa khóa để mở rộng vốn từ vựng của bạn.
the linguist studied the history of prefixing in english.
Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu lịch sử của việc dùng tiền tố trong tiếng Anh.
prefixing "im-" can indicate negation or impossibility.
Việc thêm tiền tố "im-" có thể biểu thị sự phủ định hoặc sự bất khả thi.
the student practiced prefixing to improve their writing.
Học sinh đã luyện tập việc dùng tiền tố để cải thiện kỹ năng viết của mình.
prefixing "de-" often signifies removal or reversal.
Việc thêm tiền tố "de-" thường biểu thị việc loại bỏ hoặc đảo ngược.
careful analysis of prefixing helps decipher unfamiliar words.
Phân tích cẩn thận về tiền tố giúp giải mã các từ không quen thuộc.
prefixing "anti-" typically denotes opposition or prevention.
Việc thêm tiền tố "anti-" thường biểu thị sự phản đối hoặc ngăn chặn.
prefixing words
Việc thêm tiền tố
prefixing strategy
Chiến lược thêm tiền tố
prefixing process
Quy trình thêm tiền tố
prefixing example
Ví dụ về việc thêm tiền tố
prefixing technique
Kỹ thuật thêm tiền tố
prefixing activity
Hoạt động thêm tiền tố
prefixing task
Nhiệm vụ thêm tiền tố
prefixing rule
Quy tắc thêm tiền tố
prefixing stage
Giai đoạn thêm tiền tố
prefixing method
Phương pháp thêm tiền tố
we often use prefixing to create new words in english.
Chúng ta thường sử dụng tiền tố để tạo ra các từ mới trong tiếng Anh.
prefixing "un-" to "happy" creates the opposite meaning.
Việc thêm tiền tố "un-" vào "happy" tạo ra nghĩa ngược lại.
the company decided to implement a new prefixing strategy.
Doanh nghiệp đã quyết định triển khai một chiến lược tiền tố mới.
prefixing "re-" to a verb often indicates repetition.
Việc thêm tiền tố "re-" vào một động từ thường chỉ sự lặp lại.
understanding prefixing is key to expanding your vocabulary.
Hiểu về tiền tố là chìa khóa để mở rộng vốn từ vựng của bạn.
the linguist studied the history of prefixing in english.
Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu lịch sử của việc dùng tiền tố trong tiếng Anh.
prefixing "im-" can indicate negation or impossibility.
Việc thêm tiền tố "im-" có thể biểu thị sự phủ định hoặc sự bất khả thi.
the student practiced prefixing to improve their writing.
Học sinh đã luyện tập việc dùng tiền tố để cải thiện kỹ năng viết của mình.
prefixing "de-" often signifies removal or reversal.
Việc thêm tiền tố "de-" thường biểu thị việc loại bỏ hoặc đảo ngược.
careful analysis of prefixing helps decipher unfamiliar words.
Phân tích cẩn thận về tiền tố giúp giải mã các từ không quen thuộc.
prefixing "anti-" typically denotes opposition or prevention.
Việc thêm tiền tố "anti-" thường biểu thị sự phản đối hoặc ngăn chặn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay