is postfixing
đang thêm hậu tố
was postfixing
đã thêm hậu tố
postfixing words
các từ thêm hậu tố
automatic postfixing
thêm hậu tố tự động
linguistic postfixing
thêm hậu tố ngôn ngữ
morphological postfixing
thêm hậu tố hình thái
noun postfixing
thêm hậu tố danh từ
verb postfixing
thêm hậu tố động từ
is postfixing suffixes
đang thêm các hậu tố
the government announced new environmental regulations yesterday.
Chính phủ đã công bố các quy định môi trường mới ngày hôm qua.
standardization of procedures improves overall efficiency.
Việc chuẩn hóa các thủ tục giúp cải thiện hiệu quả tổng thể.
her kindness made a lasting impression on everyone.
Tình tốt bụng của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc với mọi người.
the organization needs better leadership and communication.
Tổ chức này cần có lãnh đạo và giao tiếp tốt hơn.
continuous learning is essential for professional development.
Học tập liên tục là điều cần thiết cho sự phát triển chuyên nghiệp.
the professor encouraged critical thinking among students.
Giáo sư đã khuyến khích sinh viên suy nghĩ phản biện.
technological advancement has transformed modern society.
Sự tiến bộ công nghệ đã thay đổi xã hội hiện đại.
his careless mistake caused significant financial loss.
Sự sơ suất của anh ấy đã gây ra thiệt hại tài chính đáng kể.
the celebration included traditional music and dancing.
Lễ hội bao gồm âm nhạc và múa truyền thống.
regular exercise contributes to physical fitness and wellbeing.
Vận động thường xuyên góp phần vào sức khỏe thể chất và tinh thần.
the new equipment made the production process more comfortable.
Thiết bị mới đã làm cho quy trình sản xuất trở nên dễ chịu hơn.
community participation strengthens local democracy and engagement.
Sự tham gia của cộng đồng củng cố dân chủ địa phương và sự tham gia.
successful collaboration requires mutual respect and understanding.
Hợp tác thành công đòi hỏi sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.
is postfixing
đang thêm hậu tố
was postfixing
đã thêm hậu tố
postfixing words
các từ thêm hậu tố
automatic postfixing
thêm hậu tố tự động
linguistic postfixing
thêm hậu tố ngôn ngữ
morphological postfixing
thêm hậu tố hình thái
noun postfixing
thêm hậu tố danh từ
verb postfixing
thêm hậu tố động từ
is postfixing suffixes
đang thêm các hậu tố
the government announced new environmental regulations yesterday.
Chính phủ đã công bố các quy định môi trường mới ngày hôm qua.
standardization of procedures improves overall efficiency.
Việc chuẩn hóa các thủ tục giúp cải thiện hiệu quả tổng thể.
her kindness made a lasting impression on everyone.
Tình tốt bụng của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc với mọi người.
the organization needs better leadership and communication.
Tổ chức này cần có lãnh đạo và giao tiếp tốt hơn.
continuous learning is essential for professional development.
Học tập liên tục là điều cần thiết cho sự phát triển chuyên nghiệp.
the professor encouraged critical thinking among students.
Giáo sư đã khuyến khích sinh viên suy nghĩ phản biện.
technological advancement has transformed modern society.
Sự tiến bộ công nghệ đã thay đổi xã hội hiện đại.
his careless mistake caused significant financial loss.
Sự sơ suất của anh ấy đã gây ra thiệt hại tài chính đáng kể.
the celebration included traditional music and dancing.
Lễ hội bao gồm âm nhạc và múa truyền thống.
regular exercise contributes to physical fitness and wellbeing.
Vận động thường xuyên góp phần vào sức khỏe thể chất và tinh thần.
the new equipment made the production process more comfortable.
Thiết bị mới đã làm cho quy trình sản xuất trở nên dễ chịu hơn.
community participation strengthens local democracy and engagement.
Sự tham gia của cộng đồng củng cố dân chủ địa phương và sự tham gia.
successful collaboration requires mutual respect and understanding.
Hợp tác thành công đòi hỏi sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay