postfixing

[Mỹ]/ˈpəʊstfɪksɪŋ/
[Anh]/ˈpoʊstfɪksɪŋ/

Dịch

v. thêm hậu tố vào một từ hoặc cụm từ; viết theo ký hiệu hậu tố.

Cụm từ & Cách kết hợp

is postfixing

đang thêm hậu tố

was postfixing

đã thêm hậu tố

postfixing words

các từ thêm hậu tố

automatic postfixing

thêm hậu tố tự động

linguistic postfixing

thêm hậu tố ngôn ngữ

morphological postfixing

thêm hậu tố hình thái

noun postfixing

thêm hậu tố danh từ

verb postfixing

thêm hậu tố động từ

is postfixing suffixes

đang thêm các hậu tố

Câu ví dụ

the government announced new environmental regulations yesterday.

Chính phủ đã công bố các quy định môi trường mới ngày hôm qua.

standardization of procedures improves overall efficiency.

Việc chuẩn hóa các thủ tục giúp cải thiện hiệu quả tổng thể.

her kindness made a lasting impression on everyone.

Tình tốt bụng của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc với mọi người.

the organization needs better leadership and communication.

Tổ chức này cần có lãnh đạo và giao tiếp tốt hơn.

continuous learning is essential for professional development.

Học tập liên tục là điều cần thiết cho sự phát triển chuyên nghiệp.

the professor encouraged critical thinking among students.

Giáo sư đã khuyến khích sinh viên suy nghĩ phản biện.

technological advancement has transformed modern society.

Sự tiến bộ công nghệ đã thay đổi xã hội hiện đại.

his careless mistake caused significant financial loss.

Sự sơ suất của anh ấy đã gây ra thiệt hại tài chính đáng kể.

the celebration included traditional music and dancing.

Lễ hội bao gồm âm nhạc và múa truyền thống.

regular exercise contributes to physical fitness and wellbeing.

Vận động thường xuyên góp phần vào sức khỏe thể chất và tinh thần.

the new equipment made the production process more comfortable.

Thiết bị mới đã làm cho quy trình sản xuất trở nên dễ chịu hơn.

community participation strengthens local democracy and engagement.

Sự tham gia của cộng đồng củng cố dân chủ địa phương và sự tham gia.

successful collaboration requires mutual respect and understanding.

Hợp tác thành công đòi hỏi sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay