prejudicedly assumed
giả định có định kiến
prejudicedly judging
đánh giá có định kiến
prejudicedly dismissed
loại bỏ có định kiến
prejudicedly stated
phát biểu có định kiến
prejudicedly view
nhìn nhận có định kiến
prejudicedly reacted
phản ứng có định kiến
prejudicedly speaking
theo quan điểm có định kiến
prejudicedly considered
xem xét có định kiến
prejudicedly evaluating
đánh giá có định kiến
prejudicedly explained
giải thích có định kiến
the hiring manager viewed candidates prejudicedly, favoring those from elite schools.
Người quản lý tuyển dụng nhìn nhận ứng viên một cách thiên vị, ưu tiên những người đến từ các trường đại học danh giá.
he assessed the situation prejudicedly, assuming the worst about the opposing team.
Ông ta đánh giá tình hình một cách thiên vị, giả định rằng đội đối thủ là tồi tệ nhất.
the critic reviewed the film prejudicedly, dismissing its artistic merit without consideration.
Người phê bình đã xem xét bộ phim một cách thiên vị, bỏ qua giá trị nghệ thuật của nó mà không có bất kỳ suy nghĩ nào.
she judged the book prejudicedly, based solely on its controversial cover.
Cô ấy phán xét cuốn sách một cách thiên vị, chỉ dựa vào bìa gây tranh cãi của nó.
the jury deliberated, but some members seemed to have already decided, prejudicedly.
Hội đồng bồi thẩm thảo luận, nhưng một số thành viên dường như đã quyết định trước, một cách thiên vị.
he reacted prejudicedly to the news, immediately assuming malicious intent.
Ông ta phản ứng một cách thiên vị với tin tức, ngay lập tức giả định ý định xấu.
the politician spoke prejudicedly about the minority group, fueling public division.
Chính trị gia nói về nhóm thiểu số một cách thiên vị, làm gia tăng sự chia rẽ trong công chúng.
the professor graded the papers prejudicedly, penalizing students for unconventional ideas.
Giáo sư chấm bài một cách thiên vị, phạt học sinh vì những ý tưởng phi truyền thống.
the algorithm was designed to filter content, but it operated prejudicedly, excluding certain viewpoints.
Thuật toán được thiết kế để lọc nội dung, nhưng nó hoạt động một cách thiên vị, loại bỏ một số quan điểm nhất định.
the witness testified prejudicedly, swayed by personal feelings rather than facts.
Người làm chứng khai báo một cách thiên vị, bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân thay vì sự thật.
the company’s marketing campaign was criticized for being prejudicedly targeted at a specific demographic.
Chiến dịch marketing của công ty bị chỉ trích vì nhắm mục tiêu thiên vị vào một nhóm dân số cụ thể.
prejudicedly assumed
giả định có định kiến
prejudicedly judging
đánh giá có định kiến
prejudicedly dismissed
loại bỏ có định kiến
prejudicedly stated
phát biểu có định kiến
prejudicedly view
nhìn nhận có định kiến
prejudicedly reacted
phản ứng có định kiến
prejudicedly speaking
theo quan điểm có định kiến
prejudicedly considered
xem xét có định kiến
prejudicedly evaluating
đánh giá có định kiến
prejudicedly explained
giải thích có định kiến
the hiring manager viewed candidates prejudicedly, favoring those from elite schools.
Người quản lý tuyển dụng nhìn nhận ứng viên một cách thiên vị, ưu tiên những người đến từ các trường đại học danh giá.
he assessed the situation prejudicedly, assuming the worst about the opposing team.
Ông ta đánh giá tình hình một cách thiên vị, giả định rằng đội đối thủ là tồi tệ nhất.
the critic reviewed the film prejudicedly, dismissing its artistic merit without consideration.
Người phê bình đã xem xét bộ phim một cách thiên vị, bỏ qua giá trị nghệ thuật của nó mà không có bất kỳ suy nghĩ nào.
she judged the book prejudicedly, based solely on its controversial cover.
Cô ấy phán xét cuốn sách một cách thiên vị, chỉ dựa vào bìa gây tranh cãi của nó.
the jury deliberated, but some members seemed to have already decided, prejudicedly.
Hội đồng bồi thẩm thảo luận, nhưng một số thành viên dường như đã quyết định trước, một cách thiên vị.
he reacted prejudicedly to the news, immediately assuming malicious intent.
Ông ta phản ứng một cách thiên vị với tin tức, ngay lập tức giả định ý định xấu.
the politician spoke prejudicedly about the minority group, fueling public division.
Chính trị gia nói về nhóm thiểu số một cách thiên vị, làm gia tăng sự chia rẽ trong công chúng.
the professor graded the papers prejudicedly, penalizing students for unconventional ideas.
Giáo sư chấm bài một cách thiên vị, phạt học sinh vì những ý tưởng phi truyền thống.
the algorithm was designed to filter content, but it operated prejudicedly, excluding certain viewpoints.
Thuật toán được thiết kế để lọc nội dung, nhưng nó hoạt động một cách thiên vị, loại bỏ một số quan điểm nhất định.
the witness testified prejudicedly, swayed by personal feelings rather than facts.
Người làm chứng khai báo một cách thiên vị, bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân thay vì sự thật.
the company’s marketing campaign was criticized for being prejudicedly targeted at a specific demographic.
Chiến dịch marketing của công ty bị chỉ trích vì nhắm mục tiêu thiên vị vào một nhóm dân số cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay