stereotyped

[Mỹ]/'sterɪətaɪpt/
[Anh]/'stɪərɪotaɪpt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thiếu tính nguyên bản hoặc cá nhân, tuân theo một mẫu cố định hoặc chung.
Word Forms
quá khứ phân từstereotyped
thì quá khứstereotyped

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay