| số nhiều | premolars |
upper premolar
rang cối trên
lower premolar
rang cối dưới
premolar extraction
hạ răng cối
premolar cavity
với răng cối
premolar root
rễ răng cối
premolar filling
trám răng cối
premolar crown
với mão răng cối
premolar pain
đau răng cối
premolar size
kích thước răng cối
premolar growth
sự phát triển của răng cối
my dentist said i need to get my premolar extracted.
bác sĩ nha khoa của tôi nói tôi cần phải nhổ răng cối nhỏ.
the premolar is important for grinding food.
răng cối nhỏ rất quan trọng cho việc nghiền thức ăn.
she felt pain in her upper left premolar.
cô ấy cảm thấy đau ở răng cối nhỏ hàm trên bên trái.
dental hygiene is crucial for keeping your premolars healthy.
vệ sinh răng miệng rất quan trọng để giữ cho răng cối nhỏ của bạn khỏe mạnh.
he has a cavity in one of his premolars.
anh ấy có một lỗ sâu răng ở một trong những răng cối nhỏ của mình.
premolars are often used for chewing and grinding.
răng cối nhỏ thường được sử dụng để nhai và nghiền.
children usually lose their premolars around age 10.
trẻ em thường rụng răng cối nhỏ vào khoảng 10 tuổi.
regular dental check-ups can help maintain your premolars.
việc kiểm tra nha khoa thường xuyên có thể giúp duy trì răng cối nhỏ của bạn.
the orthodontist recommended braces to correct the alignment of my premolars.
bác sĩ chỉnh nha khuyên nên sử dụng niềng răng để điều chỉnh lại sự thẳng hàng của răng cối nhỏ của tôi.
she was relieved when her premolar pain finally went away.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi cơn đau răng cối nhỏ của cô ấy cuối cùng cũng biến mất.
upper premolar
rang cối trên
lower premolar
rang cối dưới
premolar extraction
hạ răng cối
premolar cavity
với răng cối
premolar root
rễ răng cối
premolar filling
trám răng cối
premolar crown
với mão răng cối
premolar pain
đau răng cối
premolar size
kích thước răng cối
premolar growth
sự phát triển của răng cối
my dentist said i need to get my premolar extracted.
bác sĩ nha khoa của tôi nói tôi cần phải nhổ răng cối nhỏ.
the premolar is important for grinding food.
răng cối nhỏ rất quan trọng cho việc nghiền thức ăn.
she felt pain in her upper left premolar.
cô ấy cảm thấy đau ở răng cối nhỏ hàm trên bên trái.
dental hygiene is crucial for keeping your premolars healthy.
vệ sinh răng miệng rất quan trọng để giữ cho răng cối nhỏ của bạn khỏe mạnh.
he has a cavity in one of his premolars.
anh ấy có một lỗ sâu răng ở một trong những răng cối nhỏ của mình.
premolars are often used for chewing and grinding.
răng cối nhỏ thường được sử dụng để nhai và nghiền.
children usually lose their premolars around age 10.
trẻ em thường rụng răng cối nhỏ vào khoảng 10 tuổi.
regular dental check-ups can help maintain your premolars.
việc kiểm tra nha khoa thường xuyên có thể giúp duy trì răng cối nhỏ của bạn.
the orthodontist recommended braces to correct the alignment of my premolars.
bác sĩ chỉnh nha khuyên nên sử dụng niềng răng để điều chỉnh lại sự thẳng hàng của răng cối nhỏ của tôi.
she was relieved when her premolar pain finally went away.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi cơn đau răng cối nhỏ của cô ấy cuối cùng cũng biến mất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay