she premonished the team about the upcoming budget cuts and urged them to prepare.
Cô ấy đã cảnh báo đội nhóm về việc cắt giảm ngân sách sắp tới và kêu gọi họ chuẩn bị.
he premonished his colleague that the merger would significantly change their department.
Anh ấy đã cảnh báo đồng nghiệp rằng việc sáp nhập sẽ làm thay đổi đáng kể bộ phận của họ.
the meteorologist premonished residents about the severe thunderstorm approaching the region.
Người dự báo thời tiết đã cảnh báo cư dân về cơn giông sét nghiêm trọng đang đến gần khu vực.
the surgeon premonished the patient about the risks involved in the complex operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã cảnh báo bệnh nhân về những rủi ro liên quan đến ca phẫu thuật phức tạp.
she premonished him of the potential consequences of neglecting his health.
Cô ấy đã cảnh báo anh ấy về những hậu quả tiềm tàng nếu bỏ qua sức khỏe của mình.
the financial advisor premonished clients about the volatility in the stock market.
Chuyên gia tài chính đã cảnh báo khách hàng về sự biến động trên thị trường chứng khoán.
the fire marshal premonished building occupants about the importance of evacuation procedures.
Chuyên viên phòng cháy chữa cháy đã cảnh báo các cư dân trong tòa nhà về tầm quan trọng của các quy trình sơ tán.
her boss premonished her that missing the deadline would result in serious repercussions.
Người quản lý của cô ấy đã cảnh báo cô rằng việc bỏ lỡ hạn chót sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
the scientist premonished the public about the potential environmental impact of the new policy.
Khoa học gia đã cảnh báo công chúng về tác động môi trường tiềm tàng từ chính sách mới.
he premonished them of the difficulties they would face during the expedition.
Anh ấy đã cảnh báo họ về những khó khăn mà họ sẽ phải đối mặt trong chuyến thám hiểm.
the experienced traveler premonished newcomers about the local customs and traditions.
Người du lịch có kinh nghiệm đã cảnh báo những người mới đến về các phong tục và truyền thống địa phương.
she premonished the team about the upcoming budget cuts and urged them to prepare.
Cô ấy đã cảnh báo đội nhóm về việc cắt giảm ngân sách sắp tới và kêu gọi họ chuẩn bị.
he premonished his colleague that the merger would significantly change their department.
Anh ấy đã cảnh báo đồng nghiệp rằng việc sáp nhập sẽ làm thay đổi đáng kể bộ phận của họ.
the meteorologist premonished residents about the severe thunderstorm approaching the region.
Người dự báo thời tiết đã cảnh báo cư dân về cơn giông sét nghiêm trọng đang đến gần khu vực.
the surgeon premonished the patient about the risks involved in the complex operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã cảnh báo bệnh nhân về những rủi ro liên quan đến ca phẫu thuật phức tạp.
she premonished him of the potential consequences of neglecting his health.
Cô ấy đã cảnh báo anh ấy về những hậu quả tiềm tàng nếu bỏ qua sức khỏe của mình.
the financial advisor premonished clients about the volatility in the stock market.
Chuyên gia tài chính đã cảnh báo khách hàng về sự biến động trên thị trường chứng khoán.
the fire marshal premonished building occupants about the importance of evacuation procedures.
Chuyên viên phòng cháy chữa cháy đã cảnh báo các cư dân trong tòa nhà về tầm quan trọng của các quy trình sơ tán.
her boss premonished her that missing the deadline would result in serious repercussions.
Người quản lý của cô ấy đã cảnh báo cô rằng việc bỏ lỡ hạn chót sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
the scientist premonished the public about the potential environmental impact of the new policy.
Khoa học gia đã cảnh báo công chúng về tác động môi trường tiềm tàng từ chính sách mới.
he premonished them of the difficulties they would face during the expedition.
Anh ấy đã cảnh báo họ về những khó khăn mà họ sẽ phải đối mặt trong chuyến thám hiểm.
the experienced traveler premonished newcomers about the local customs and traditions.
Người du lịch có kinh nghiệm đã cảnh báo những người mới đến về các phong tục và truyền thống địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay