premortem analysis
Phân tích tiền sự cố
conducting premortem
Thực hiện phân tích tiền sự cố
premortem meeting
Họp phân tích tiền sự cố
premortem exercise
Bài tập phân tích tiền sự cố
run a premortem
Tiến hành phân tích tiền sự cố
premortem discussion
Bàn luận phân tích tiền sự cố
premortem scenario
Tình huống phân tích tiền sự cố
premortem planning
Lập kế hoạch phân tích tiền sự cố
premortem check
Kiểm tra phân tích tiền sự cố
premortem review
Xem xét phân tích tiền sự cố
we conducted a premortem to identify potential risks in the project.
Chúng tôi đã tiến hành một buổi premortem để xác định các rủi ro tiềm tàng trong dự án.
during the premortem, the team imagined the project failing spectacularly.
Trong buổi premortem, nhóm đã tưởng tượng dự án thất bại một cách ngoạn mục.
the premortem exercise helped us proactively address possible roadblocks.
Bài tập premortem đã giúp chúng tôi chủ động giải quyết các chướng ngại vật tiềm năng.
let's run a premortem on the new marketing campaign next week.
Hãy tiến hành một buổi premortem cho chiến dịch marketing mới vào tuần tới.
a thorough premortem can prevent costly mistakes down the line.
Một buổi premortem kỹ lưỡng có thể ngăn chặn những sai lầm tốn kém trong tương lai.
the premortem revealed several critical assumptions we needed to validate.
Buổi premortem đã phơi bày một số giả định quan trọng mà chúng tôi cần xác minh.
we used the premortem to surface unspoken concerns about the launch.
Chúng tôi đã sử dụng buổi premortem để làm nổi bật những lo ngại chưa được nói ra về việc ra mắt.
the premortem process encouraged open and honest discussion among team members.
Quy trình premortem đã khuyến khích các cuộc thảo luận cởi mở và trung thực giữa các thành viên trong nhóm.
a successful premortem requires a blameless and constructive environment.
Một buổi premortem thành công đòi hỏi một môi trường không đổ lỗi và xây dựng.
the premortem highlighted the importance of user feedback early on.
Buổi premortem đã nhấn mạnh tầm quan trọng của phản hồi người dùng từ sớm.
we held a premortem to anticipate challenges with the new feature rollout.
Chúng tôi đã tổ chức một buổi premortem để dự đoán các thách thức trong việc triển khai tính năng mới.
premortem analysis
Phân tích tiền sự cố
conducting premortem
Thực hiện phân tích tiền sự cố
premortem meeting
Họp phân tích tiền sự cố
premortem exercise
Bài tập phân tích tiền sự cố
run a premortem
Tiến hành phân tích tiền sự cố
premortem discussion
Bàn luận phân tích tiền sự cố
premortem scenario
Tình huống phân tích tiền sự cố
premortem planning
Lập kế hoạch phân tích tiền sự cố
premortem check
Kiểm tra phân tích tiền sự cố
premortem review
Xem xét phân tích tiền sự cố
we conducted a premortem to identify potential risks in the project.
Chúng tôi đã tiến hành một buổi premortem để xác định các rủi ro tiềm tàng trong dự án.
during the premortem, the team imagined the project failing spectacularly.
Trong buổi premortem, nhóm đã tưởng tượng dự án thất bại một cách ngoạn mục.
the premortem exercise helped us proactively address possible roadblocks.
Bài tập premortem đã giúp chúng tôi chủ động giải quyết các chướng ngại vật tiềm năng.
let's run a premortem on the new marketing campaign next week.
Hãy tiến hành một buổi premortem cho chiến dịch marketing mới vào tuần tới.
a thorough premortem can prevent costly mistakes down the line.
Một buổi premortem kỹ lưỡng có thể ngăn chặn những sai lầm tốn kém trong tương lai.
the premortem revealed several critical assumptions we needed to validate.
Buổi premortem đã phơi bày một số giả định quan trọng mà chúng tôi cần xác minh.
we used the premortem to surface unspoken concerns about the launch.
Chúng tôi đã sử dụng buổi premortem để làm nổi bật những lo ngại chưa được nói ra về việc ra mắt.
the premortem process encouraged open and honest discussion among team members.
Quy trình premortem đã khuyến khích các cuộc thảo luận cởi mở và trung thực giữa các thành viên trong nhóm.
a successful premortem requires a blameless and constructive environment.
Một buổi premortem thành công đòi hỏi một môi trường không đổ lỗi và xây dựng.
the premortem highlighted the importance of user feedback early on.
Buổi premortem đã nhấn mạnh tầm quan trọng của phản hồi người dùng từ sớm.
we held a premortem to anticipate challenges with the new feature rollout.
Chúng tôi đã tổ chức một buổi premortem để dự đoán các thách thức trong việc triển khai tính năng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay