review process
quy trình đánh giá
product review
đánh giá sản phẩm
positive review
đánh giá tích cực
review feedback
phản hồi đánh giá
literature review
đánh giá tài liệu
judicial review
xét xét tư pháp
comprehensive review
đánh giá tổng quan
general review
đánh giá chung
book review
book review
peer review
xét duyệt ngang hàng
under review
đang được đánh giá
design review
đánh giá thiết kế
in review
đang được đánh giá
performance review
đánh giá hiệu suất
management review
đánh giá quản lý
annual review
đánh giá hàng năm
review board
hội đồng đánh giá
critical review
bản đánh giá quan trọng
review committee
ủy ban đánh giá
review mechanism
cơ chế đánh giá
review meeting
cuộc họp đánh giá
periodic review
xem xét định kỳ
preliminary review
xét xét sơ bộ
pass in review
vượt qua đánh giá
I need to review my notes before the exam.
Tôi cần xem lại ghi chú của mình trước kỳ thi.
The company will conduct a performance review for all employees.
Công ty sẽ tiến hành đánh giá hiệu suất cho tất cả nhân viên.
She asked me to review the document before submitting it.
Cô ấy nhờ tôi xem lại tài liệu trước khi nộp.
The teacher will review the homework assignments with the students.
Giáo viên sẽ xem lại các bài tập về nhà với học sinh.
I will write a review of the new restaurant I visited.
Tôi sẽ viết một bài đánh giá về nhà hàng mới mà tôi đã đến.
The manager will review the budget for next year.
Người quản lý sẽ xem xét ngân sách cho năm tới.
Please review the terms and conditions before signing the contract.
Vui lòng xem xét các điều khoản và điều kiện trước khi ký hợp đồng.
The film critic will write a review of the latest blockbuster.
Nhà phê bình phim sẽ viết một bài đánh giá về bộ phim bom tấn mới nhất.
We need to review our marketing strategy for the upcoming campaign.
Chúng tôi cần xem xét chiến lược tiếp thị của mình cho chiến dịch sắp tới.
The committee will review all the applications before making a decision.
Ban thư ký sẽ xem xét tất cả các đơn đăng ký trước khi đưa ra quyết định.
Leave us a good review on caveshare!
Xin vui lòng để lại đánh giá tốt cho caveshare!
Nguồn: We Bare BearsThe patient's condition is being reviewed and evaluated.
Tình trạng của bệnh nhân đang được xem xét và đánh giá.
Nguồn: CRI Online November 2020 CollectionIt received a glowing review, Ruth said.
Nó đã nhận được đánh giá rất tích cực, Ruth nói.
Nguồn: Hu Min reads stories to remember TOEFL vocabulary.Did Mitchell Johnson's review come out yet?
Đánh giá của Mitchell Johnson đã được công bố chưa?
Nguồn: Travel Across AmericaThat way, the law avoids judicial review.
Bằng cách đó, luật tránh được việc xem xét tư pháp.
Nguồn: VOA Special December 2021 CollectionNow the Pentagon is mounting several reviews.
Bây giờ, Bộ Quốc phòng đang tiến hành nhiều đánh giá.
Nguồn: NPR News September 2013 CompilationI use it to write book reviews.
Tôi sử dụng nó để viết các bài đánh giá sách.
Nguồn: Learning to thinkIt's also part of my work review.
Nó cũng là một phần của đánh giá công việc của tôi.
Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.Do you think this is a real review?
Bạn có nghĩ đây là một đánh giá thực sự không?
Nguồn: Brother Wind takes you to watch movies and learn English.It also did not get the best reviews.
Nó cũng không nhận được những đánh giá tốt nhất.
Nguồn: VOA Special English: Worldreview process
quy trình đánh giá
product review
đánh giá sản phẩm
positive review
đánh giá tích cực
review feedback
phản hồi đánh giá
literature review
đánh giá tài liệu
judicial review
xét xét tư pháp
comprehensive review
đánh giá tổng quan
general review
đánh giá chung
book review
book review
peer review
xét duyệt ngang hàng
under review
đang được đánh giá
design review
đánh giá thiết kế
in review
đang được đánh giá
performance review
đánh giá hiệu suất
management review
đánh giá quản lý
annual review
đánh giá hàng năm
review board
hội đồng đánh giá
critical review
bản đánh giá quan trọng
review committee
ủy ban đánh giá
review mechanism
cơ chế đánh giá
review meeting
cuộc họp đánh giá
periodic review
xem xét định kỳ
preliminary review
xét xét sơ bộ
pass in review
vượt qua đánh giá
I need to review my notes before the exam.
Tôi cần xem lại ghi chú của mình trước kỳ thi.
The company will conduct a performance review for all employees.
Công ty sẽ tiến hành đánh giá hiệu suất cho tất cả nhân viên.
She asked me to review the document before submitting it.
Cô ấy nhờ tôi xem lại tài liệu trước khi nộp.
The teacher will review the homework assignments with the students.
Giáo viên sẽ xem lại các bài tập về nhà với học sinh.
I will write a review of the new restaurant I visited.
Tôi sẽ viết một bài đánh giá về nhà hàng mới mà tôi đã đến.
The manager will review the budget for next year.
Người quản lý sẽ xem xét ngân sách cho năm tới.
Please review the terms and conditions before signing the contract.
Vui lòng xem xét các điều khoản và điều kiện trước khi ký hợp đồng.
The film critic will write a review of the latest blockbuster.
Nhà phê bình phim sẽ viết một bài đánh giá về bộ phim bom tấn mới nhất.
We need to review our marketing strategy for the upcoming campaign.
Chúng tôi cần xem xét chiến lược tiếp thị của mình cho chiến dịch sắp tới.
The committee will review all the applications before making a decision.
Ban thư ký sẽ xem xét tất cả các đơn đăng ký trước khi đưa ra quyết định.
Leave us a good review on caveshare!
Xin vui lòng để lại đánh giá tốt cho caveshare!
Nguồn: We Bare BearsThe patient's condition is being reviewed and evaluated.
Tình trạng của bệnh nhân đang được xem xét và đánh giá.
Nguồn: CRI Online November 2020 CollectionIt received a glowing review, Ruth said.
Nó đã nhận được đánh giá rất tích cực, Ruth nói.
Nguồn: Hu Min reads stories to remember TOEFL vocabulary.Did Mitchell Johnson's review come out yet?
Đánh giá của Mitchell Johnson đã được công bố chưa?
Nguồn: Travel Across AmericaThat way, the law avoids judicial review.
Bằng cách đó, luật tránh được việc xem xét tư pháp.
Nguồn: VOA Special December 2021 CollectionNow the Pentagon is mounting several reviews.
Bây giờ, Bộ Quốc phòng đang tiến hành nhiều đánh giá.
Nguồn: NPR News September 2013 CompilationI use it to write book reviews.
Tôi sử dụng nó để viết các bài đánh giá sách.
Nguồn: Learning to thinkIt's also part of my work review.
Nó cũng là một phần của đánh giá công việc của tôi.
Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.Do you think this is a real review?
Bạn có nghĩ đây là một đánh giá thực sự không?
Nguồn: Brother Wind takes you to watch movies and learn English.It also did not get the best reviews.
Nó cũng không nhận được những đánh giá tốt nhất.
Nguồn: VOA Special English: WorldKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay