prepares food
chuẩn bị đồ ăn
prepares dinner
chuẩn bị bữa tối
prepares report
chuẩn bị báo cáo
prepares students
chuẩn bị học sinh
prepares materials
chuẩn bị tài liệu
prepares presentation
chuẩn bị bài thuyết trình
prepares meals
chuẩn bị bữa ăn
prepares team
chuẩn bị đội nhóm
prepares documents
chuẩn bị tài liệu
she prepares dinner for her family every evening.
Cô ấy chuẩn bị bữa tối cho gia đình mình mỗi buổi tối.
the teacher prepares the students for their exams.
Giáo viên chuẩn bị cho học sinh làm bài thi của họ.
he prepares a presentation for the meeting.
Anh ấy chuẩn bị một bài thuyết trình cho cuộc họp.
the chef prepares the ingredients before cooking.
Đầu bếp chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu ăn.
she always prepares her outfit the night before.
Cô ấy luôn chuẩn bị trang phục của mình vào đêm hôm trước.
they prepare the house for the guests' arrival.
Họ chuẩn bị nhà cho sự đến của khách.
the coach prepares the team for the big game.
Huấn luyện viên chuẩn bị cho đội bóng cho trận đấu lớn.
he prepares the report ahead of the deadline.
Anh ấy chuẩn bị báo cáo trước thời hạn.
she prepares her mind for the challenges ahead.
Cô ấy chuẩn bị tinh thần cho những thử thách phía trước.
the company prepares a budget for the next quarter.
Công ty chuẩn bị một ngân sách cho quý tiếp theo.
prepares food
chuẩn bị đồ ăn
prepares dinner
chuẩn bị bữa tối
prepares report
chuẩn bị báo cáo
prepares students
chuẩn bị học sinh
prepares materials
chuẩn bị tài liệu
prepares presentation
chuẩn bị bài thuyết trình
prepares meals
chuẩn bị bữa ăn
prepares team
chuẩn bị đội nhóm
prepares documents
chuẩn bị tài liệu
she prepares dinner for her family every evening.
Cô ấy chuẩn bị bữa tối cho gia đình mình mỗi buổi tối.
the teacher prepares the students for their exams.
Giáo viên chuẩn bị cho học sinh làm bài thi của họ.
he prepares a presentation for the meeting.
Anh ấy chuẩn bị một bài thuyết trình cho cuộc họp.
the chef prepares the ingredients before cooking.
Đầu bếp chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu ăn.
she always prepares her outfit the night before.
Cô ấy luôn chuẩn bị trang phục của mình vào đêm hôm trước.
they prepare the house for the guests' arrival.
Họ chuẩn bị nhà cho sự đến của khách.
the coach prepares the team for the big game.
Huấn luyện viên chuẩn bị cho đội bóng cho trận đấu lớn.
he prepares the report ahead of the deadline.
Anh ấy chuẩn bị báo cáo trước thời hạn.
she prepares her mind for the challenges ahead.
Cô ấy chuẩn bị tinh thần cho những thử thách phía trước.
the company prepares a budget for the next quarter.
Công ty chuẩn bị một ngân sách cho quý tiếp theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay