prepones

[Mỹ]/prɪˈpəʊnz/
[Anh]/prɪˈpoʊnz/

Dịch

v. di chuyển cái gì đó đến một thời gian sớm hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

prepones meeting

dời cuộc họp

prepones deadline

dời thời hạn chót

prepones appointment

dời cuộc hẹn

prepones schedule

dời lịch trình

prepones event

dời sự kiện

prepones class

dời lớp học

prepones discussion

dời cuộc thảo luận

prepones launch

dời buổi ra mắt

prepones session

dời buổi

prepones review

dời buổi đánh giá

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay